Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu khối lớp - buổi sáng

Thời khóa biểu khối lớp - buổi chiều

Thời khóa biểu khối lớp - các lớp 2b

Thời khóa biểu giáo viên - buổi sáng

Thời khóa biểu giáo viên - buổi chiều

Thời khóa biểu phòng học - buổi sáng

Thời khóa biểu phòng học - buổi chiều

Bảng PCGD theo lớp - buổi sáng

Bảng PCGD theo lớp - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi sáng

Bảng PCGD theo giáo viên - buổi chiều

Bảng PCGD theo giáo viên - Cả ngày

Danh sách lớp

Danh sách giáo viên

Danh sách phòng

Danh sách môn

Thống kê chung

Tổng số lớp học sáng 77
Tổng số lớp học chiều 77
Tổng số lớp 2b 77
Tổng số giáo viên 74
Tổng số phòng học 0
Tổng số môn học 43


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

DANH SÁCH LỚP HỌC

Buổi sáng Buổi chiều
STT Tên lớp Số học sinh STT Tên lớp Số học sinh
1 12A1 50 1 12A1 50
2 12A2 50 2 12A2 50
3 12A3 50 3 12A3 50
4 12A4 50 4 12A4 50
5 12A5 50 5 12A5 50
6 12D 50 6 12D 50
7 12C1 50 7 12C1 50
8 12C2 50 8 12C2 50
9 12C3 50 9 12C3 50
10 12LY1 50 10 12LY1 50
11 12LY2 50 11 12LY2 50
12 12LY3 50 12 12LY3 50
13 12LY4 50 13 12LY4 50
14 12LY5 50 14 12LY5 50
15 12LY6 50 15 12LY6 50
16 12HOA1 50 16 12HOA1 50
17 12HOA2 50 17 12HOA2 50
18 12HOA3 50 18 12HOA3 50
19 12HOA4 50 19 12HOA4 50
20 12SINH 50 20 12SINH 50
21 12ANH1 50 21 12ANH1 50
22 12ANH2 50 22 12ANH2 50
23 12ANH3 50 23 12ANH3 50
24 12SU1 50 24 12SU1 50
25 12SU2 50 25 12SU2 50
26 12SU3 50 26 12SU3 50
27 12DIA 50 27 12DIA 50
28 12KTPL1 50 28 12KTPL1 50
29 12KTPL2 50 29 12KTPL2 50
30 12TOANPD 50 30 12TOANPD 50
31 12LYPD 50 31 12LYPD 50
32 12HOAPD 50 32 12HOAPD 50
33 12SINHPD 50 33 12SINHPD 50
34 12VANPD 50 34 12VANPD 50
35 12SUPD 50 35 12SUPD 50
36 12KT&PLPD 50 36 12KT&PLPD 50
37 12ANHPD 50 37 12ANHPD 50
38 11A1 50 38 11A1 50
39 11A2 50 39 11A2 50
40 11A3 50 40 11A3 50
41 11A4 50 41 11A4 50
42 11A5 50 42 11A5 50
43 11D 50 43 11D 50
44 11C1 50 44 11C1 50
45 11C2 50 45 11C2 50
46 11C3 50 46 11C3 50
47 10A1 50 47 10A1 50
48 10A2 50 48 10A2 50
49 10A3 50 49 10A3 50
50 10A4 50 50 10A4 50
51 10D 50 51 10D 50
52 10C1 50 52 10C1 50
53 10C2 50 53 10C2 50
54 10C3 50 54 10C3 50
55 11TOANPD 50 55 11TOANPD 50
56 11LYPD 50 56 11LYPD 50
57 11ANHPD 50 57 11ANHPD 50
58 10TOAN1 50 58 10TOAN1 50
59 10TOAN2 50 59 10TOAN2 50
60 10TOAN3 50 60 10TOAN3 50
61 10TOAN4 50 61 10TOAN4 50
62 10TOAN5 50 62 10TOAN5 50
63 10LY1 50 63 10LY1 50
64 10LY2 50 64 10LY2 50
65 10HOAPD 50 65 10HOAPD 50
66 10ANHPD 50 66 10ANHPD 50
67 10TOAN 50 67 10TOAN 50
68 10HOA 50 68 10LY 50
69 10LY 50 69 10HOA 50
70 10SINH 50 70 10SINH 50
71 10VAN 50 71 10VAN 50
72 10SU 50 72 10SU 50
73 10DIA 50 73 10DIA 50
74 10GDKTPL 50 74 10GDKTPL 50
75 10ANH 50 75 10ANH 50
76 10TIN 50 76 10TIN 50
77 11OTE 50 77 11OTE 50

Trang chủ | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3) 13 13
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(4) 6 6
HĐ TNHN1 11C1(2)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 16 16
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3) 13 13
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(4)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3) 23 23
Toán (CĐ) 10C2(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3) 3 3
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6) 12 12
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3) 20 20
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(4), 11TOANPD(4) HĐ TNHN3 11A1(1) HĐ TNHN2 10A1(1) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0) 15 15
Toán (CĐ) 10A4(4), 10C1(4) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0) 14 14
Toán (CĐ) 10A2(4), 10D(4)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0) 13 13
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0) 15 15
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(4) HĐ TNHN2 10C3(1) SHCN 10C3(1)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3) 15 15
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(1) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0) 23 23
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(4), 10TOAN(4)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3) 6 6
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0) 8 8
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1) HĐ TNHN2 10A4(1) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4) 17 17
GDĐP 10C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2) 7 7
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4) 9 9
GDĐP 10C1(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4) 29 29
Vật lí (CĐ) 11A5(3), 11D(3), 11C1(3), 11C3(3), 10TOAN1(1) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1) HĐ TNHN3 10A1(1)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0) GDĐP 10A3(1), 10D(1)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4) 9 9
GDĐP 10C3(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3) 20 20
Vật lí (CĐ) 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3) HĐ TNHN2 11C2(1) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương 0 0
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2) 19 19
Vật lí (CĐ) 11A2(3), 11A4(3) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2) 28 28
Hóa học (CĐ) 12A1(0), 12A3(0), 11D(4), 11TOANPD(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2) 16 16
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(4) HĐ TNHN2 11A1(1) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2) 14 14
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(4)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0) 22 22
Hóa học (CĐ) 11A2(4), 10TOAN(4)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0) 20 20
Hóa học (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4) HĐ TNHN2 11A4(1) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2) 10 10
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(4) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2) 4 4
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2) 21 21
Hóa học (CĐ) 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A2(1) HĐ TNHN2 10A3(1) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2) 4 4
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2) 20 20
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0) 16 16
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2) 10 10
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4) 19 19
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3) 19 19
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3) 20 20
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2) 2 2
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2) 12 12
HĐ TNHN2 11A3(1) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0) 10 10
HĐ TNHN2 11A5(1) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0) 12 12
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2) 6 6
HĐ TNHN2 10A2(1) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 14 14
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2) 11 11
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 12 12
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0) 12 12
Phan Thị Nên GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) 10 10
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2) 25 25
Lịch sử (CĐ) 11C1(1)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2) 22 22
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0) 12 12
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2) 17 17
Địa lí (CĐ) 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2) 7 7
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(3) HĐ TNHN2 11C3(1) SHCN 11C3(1)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2) 13 13
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(3), 10LY1(3) HĐ TNHN3 10C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2) 14 14
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(3), 11LYPD(3) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1) HĐ TNHN3 11C1(1) HĐ TNHN2 10C1(1) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4) 11 11
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3) 6 6
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0) 8 8
HĐ TNHN2 11C1(1) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3) 15 15
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3) 28 28
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3) 11 11
HĐ TNHN2 10D(1) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3) 8 8
HĐ TNHN2 11D(1) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4) 13 13
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0) 4 4
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2) 10 10
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(0), 10C2(2) 16 16
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0) 8 8
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(4), 11A1(3) 18 18
Toán (CĐ) 12A1(7), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(4) 8 8
HĐ TNHN1 11C1(4)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 16 16
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(4), 11D(3) 25 25
Toán (CĐ) 12C3(7), 11D(4) HĐ TNHN2 12C3(6) SHCN 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 26 26
Toán (CĐ) 10C2(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(4) SHCN 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(4) 4 4
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(4), 12C2(4) 22 22
Toán (CĐ) 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 35 35
Toán (CĐ) 12C1(2), 10A1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN2 10A1(4) SHCN 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 45 45
Toán (CĐ) 10A4(4), 10C1(4) HĐ TNHN1 12A1(7), 12A3(7), 12C3(7) HĐ TNHN3 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 18 18
Toán (CĐ) 10A2(4), 10D(4)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 23 23
Toán (CĐ) 12A2(7), 10A3(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 26 26
Toán (CĐ) 12D(7), 10C3(4) HĐ TNHN2 10C3(4)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(4), 11A2(4) 24 24
Toán (CĐ) 12A3(7), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(4) SHCN 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 27 27
Toán (CĐ) 12A4(7), 11A5(4)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 33 33
HĐ TNHN1 12A5(7), 12C1(7), 12C2(7)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(5), 10A4(5), 10LY2(5) 31 31
Vật lí (CĐ) 10A1(4), 10A4(4) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(4) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(4) HĐ TNHN2 12C2(6) SHCN 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(4), 12D(4), 12LY2(4), 12LY6(4), 12LYPD(4), 10A2(5) 37 37
Vật lí (CĐ) 12A5(4), 12D(4), 10A2(4)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(4), 12A4(4), 12LY3(4), 12LY4(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(4) HĐ TNHN2 12A3(6) SHCN 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(5) 53 53
Vật lí (CĐ) 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(4) GDĐP 10A1(4), 10A2(4), 10A4(4)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(5), 10D(5), 10C1(5), 10C2(5), 10C3(5), 10LY(5) 50 50
Vật lí (CĐ) 10A3(4), 10D(4), 10LY(4) GDĐP 10A3(4), 10D(4)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(4), 12A2(4), 12LY1(4), 12LY5(4) 35 35
Vật lí (CĐ) 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(4) HĐ TNHN2 12A1(6) SHCN 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4), 10LY1(5) 34 34
Vật lí (CĐ) 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4) HĐ TNHN2 11C2(4) SHCN 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(7), 12A4(7), 12D(7) 24 24
HĐ TNHN3 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(4), 11A4(4), 11LYPD(4) 32 32
Vật lí (CĐ) 11A2(4), 11A4(4) HĐ TNHN1 11A2(4), 11A4(4), 11A5(4)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 32 32
Hóa học (CĐ) 12A1(4), 12A3(4), 11D(4), 11TOANPD(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 21 21
Hóa học (CĐ) 12A5(4), 11A1(4) HĐ TNHN2 11A1(4) SHCN 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 26 26
Hóa học (CĐ) 12A4(4), 10A1(4) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(6) SHCN 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 32 32
Hóa học (CĐ) 11A2(4), 10TOAN(4) HĐ TNHN2 12D(6) SHCN 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 31 31
Hóa học (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4) HĐ TNHN2 11A4(4) SHCN 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 22 22
Hóa học (CĐ) 12A2(4), 10A2(4) HĐ TNHN3 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(4), 11C3(4) 8 8
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 24 24
Hóa học (CĐ) 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4) HĐ TNHN2 10A3(4) SHCN 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(4), 10D(4) 28 28
Trần Đình Linh Tin học 11C1(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN(4) 40 40
HĐ TNHN1 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C3(4)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(4), 12D(4), 11A1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C2(4), 11C3(4), 11TOANPD(4), 11LYPD(4), 10TOAN1(4) 42 42
Tin (BD) 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 10A1(4), 10A2(4) 20 20
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(6), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 24 24
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(4), 10D(4) 25 25
Ngữ văn (CĐ) 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 26 26
Ngữ văn (CĐ) 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(4), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 22 22
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(4), 10TOAN1(0) 25 25
Ngữ văn (CĐ) 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(4), 11LYPD(4) 25 25
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 33 33
Ngữ văn (CĐ) 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 14 14
HĐ TNHN2 12A2(6)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(4), 11TOANPD(2) 19 19
HĐ TNHN2 11A3(4) SHCN 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(4), 10D(4), 10TOAN(4), 10SINH(4) 29 29
Sinh học (BD) 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(4) SHCN 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(4) 15 15
HĐ TNHN2 12A5(6) SHCN 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(4), 10A2(4) 19 19
HĐ TNHN2 10A2(4) SHCN 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 28 28
HĐ TNHN1 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(4), 11A3(4), 11A5(4), 11TOANPD(4), 10LY1(2) 72 72
GDĐP 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4) 24 24
HĐ TNHN1 11A1(4), 11A3(4), 11D(4)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 11LYPD(3), 10TOAN(4) 37 37
Lịch sử (CĐ) 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(3), 12D(3) 35 35
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10LY(4)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(4), 10LY1(4) 34 34
Lịch sử (CĐ) 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(3), 11A4(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 11TOANPD(3), 10LY(4) 41 41
Lịch sử (CĐ) 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 18 18
GDĐP 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 22 22
Địa lí (CĐ) 11C1(4), 11C2(4), 10C3(1) GDĐP 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(3), 11C3(3) 18 18
Địa lí (CĐ) 12C2(2), 11C3(4) GDĐP 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(4)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 20 20
Địa lí (CĐ) 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN2 12C1(6) SHCN 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 51 51
Địa lí (CĐ) 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(4) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(1), 11LYPD(4) HĐ TNHN2 10C1(4) SHCN 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 16 16
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(4), 10TOAN1(4) 8 8
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 25 25
T Anh OTE 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(4) SHCN 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 16 16
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 20 20
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 21 21
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(4) SHCN 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 19 19
HĐ TNHN2 11D(4) SHCN 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 24 24
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(4) 26 26
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10D(4), 10C1(4), 10C3(4) 33 33
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(4), 10C2(4) 22 22
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 57 57
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 9 9

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Huỳnh Văn Minh Toán 12A1(6), 11A1(3), 12A1(4), 11A1(3) 31 31
Toán (CĐ) 12A1(0), 11A1(4), 12A1(7), 11A1(4)
Lê Công Cường Toán (CĐ) 10TOAN1(4), 10TOAN1(4) 14 14
HĐ TNHN1 11C1(2), 11C1(4)
Lê Hồ Quý Toán (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4), 11A3(4), 11A4(4), 11C2(4), 11C3(4) 32 32
Nguyễn Thị Hồng Hải Toán 12C3(6), 11D(3), 12C3(4), 11D(3) 38 38
Toán (CĐ) 12C3(0), 11D(4), 12C3(7), 11D(4) HĐ TNHN2 12C3(0), 12C3(6) SHCN 12C3(0), 12C3(1)
Phan Văn Linh Toán 11A4(3), 10C2(3), 11TOANPD(3), 10TOAN3(0), 10LY(3), 11A4(4), 10C2(4), 10TOAN3(4), 10LY(0) 49 49
Toán (CĐ) 10C2(4), 10LY(4), 10C2(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A3(1), 10A3(1) HĐ TNHN2 10C2(1), 10C2(4) SHCN 10C2(1), 10C2(1)
Nguyễn Thị Yến Lưu Toán 11C2(3), 11C2(4) 7 7
Võ Thị Tuyết Nhu Toán 12A5(6), 12C2(6), 12A5(4), 12C2(4) 34 34
Toán (CĐ) 12A5(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C2(7)
Nguyên Thị Hồng Phương Toán 12C1(6), 12TOANPD(0), 10A1(3), 12C1(4), 12TOANPD(4), 10A1(4), 10TOAN(0) 55 55
Toán (CĐ) 12C1(0), 10A1(4), 11TOANPD(4), 12C1(2), 10A1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4) Toán (BD) 10TOAN(4) HĐ TNHN3 11A1(1), 11A1(0) HĐ TNHN2 10A1(1), 10A1(4) SHCN 10A1(1), 10A1(1)
Hồ Thị Thủy Tiên Toán 10A4(3), 10C1(3), 10TOAN2(0), 10A4(4), 10C1(3), 10TOAN2(4) 60 60
Toán (CĐ) 10A4(4), 10C1(4), 10A4(4), 10C1(4) HĐ TNHN1 12A1(0), 12A3(0), 12C3(0), 12A1(7), 12A3(7), 12C3(7) HĐ TNHN3 12A3(0), 12C3(0), 11A4(1), 10A4(0), 10D(0), 10C2(0), 12A3(1), 12C3(1), 11A4(0), 10A4(1), 10D(1), 10C2(1)
Phạm Quốc Quân Trung Toán 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(0), 10A2(3), 10D(3), 10TOAN4(4) 32 32
Toán (CĐ) 10A2(4), 10D(4), 10A2(4), 10D(4)
Trương Vĩnh Thành Toán 12A2(6), 10A3(3), 10TOAN1(0), 12A2(4), 10A3(4), 10TOAN1(4) 36 36
Toán (CĐ) 12A2(0), 10A3(4), 12A2(7), 10A3(4)
Nguyễn Thị Hồng Vân Toán 12D(6), 10C3(3), 10TOAN5(0), 12D(4), 10C3(3), 10TOAN5(4) 41 41
Toán (CĐ) 12D(0), 10C3(4), 12D(7), 10C3(4) HĐ TNHN2 10C3(1), 10C3(4) SHCN 10C3(1), 10C3(0)
Vương Thị Hà Vy Toán 12A3(6), 11A2(3), 12A3(4), 11A2(4) 39 39
Toán (CĐ) 12A3(0), 11A2(4), 12A3(7), 11A2(4) HĐ TNHN2 11A2(1), 11A2(4) SHCN 11A2(1), 11A2(1)
Trần Thị Bích Uyên Toán 12A4(6), 11A5(3), 11C1(3), 11LYPD(3), 10TOAN(0), 12A4(4), 11A5(4), 11C1(4), 11LYPD(4) 50 50
Toán (CĐ) 12A4(0), 11A5(4), 10TOAN(4), 12A4(7), 11A5(4)
Nguyễn Thị Quý Hiếu Toán 11A3(3), 11C3(3), 11A3(4), 11C3(4), 11TOANPD(4) 39 39
HĐ TNHN1 12A5(0), 12C1(0), 12C2(0), 12A5(7), 12C1(7), 12C2(7)
Trần Thị Mến Vật lí 10A1(2), 10A4(2), 10LY2(0), 10A1(5), 10A4(5), 10LY2(5) 39 39
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 10A4(1), 10A1(4), 10A4(4) Vật lí (BD) 10LY(3) HĐ TNHN2 10A4(1), 10A4(4) SHCN 10A4(1), 10TOAN(0), 10A4(1), 10TOAN(0)
Lê Thị Hồng Bích Vật lí 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4), 12LY2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) 52 52
Vật lí (CĐ) 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 12C1(4), 12C2(4), 12C3(4) GDĐP 10C2(1), 10C2(4) HĐ TNHN2 12C2(0), 12C2(6) SHCN 12C2(0), 12C2(1)
Đinh Thị Quê Quyên Vật lí 12A5(0), 12D(0), 12LY6(4), 12LYPD(0), 10A2(2), 12A5(4), 12D(4), 12LY2(4), 12LY6(4), 12LYPD(4), 10A2(5) 44 44
Vật lí (CĐ) 12A5(0), 12D(0), 10A2(1), 12A5(4), 12D(4), 10A2(4)
Hoàng Thị Huyền Vật lí 12A3(0), 12A4(0), 12LY3(4), 12LY4(4), 12A3(4), 12A4(4), 12LY3(4), 12LY4(4) 44 44
Vật lí (CĐ) 12A3(0), 12A4(0), 12A3(4), 12A4(4) GDĐP 10C1(1), 10C1(4) HĐ TNHN2 12A3(0), 12A3(6) SHCN 12A3(0), 12A3(1)
Nguyễn Thị Thiên Nga Vật lí 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C3(2), 10TOAN1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(5) 82 82
Vật lí (CĐ) 11A5(3), 11D(3), 11C1(3), 11C3(3), 10TOAN1(1), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C3(4), 10TOAN1(4) GDĐP 10A1(1), 10A2(1), 10A4(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A4(4) HĐ TNHN3 10A1(1), 10A1(0)
Nguyễn Đắc Nam Vật lí 10A3(2), 10D(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(0), 10LY(0), 10A3(5), 10D(5), 10C1(5), 10C2(5), 10C3(5), 10LY(5) 64 64
Vật lí (CĐ) 10A3(1), 10D(1), 10LY(0), 10A3(4), 10D(4), 10LY(4) GDĐP 10A3(1), 10D(1), 10A3(4), 10D(4)
Huỳnh Thị Hải Nguyệt Vật lí 12A1(0), 12A2(0), 12LY1(4), 12LY5(4), 12A1(4), 12A2(4), 12LY1(4), 12LY5(4) 44 44
Vật lí (CĐ) 12A1(0), 12A2(0), 12A1(4), 12A2(4) GDĐP 10C3(1), 10C3(4) HĐ TNHN2 12A1(0), 12A1(6) SHCN 12A1(0), 12A1(1)
Lê Hà Hoàng Yến Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11C2(2), 10LY1(3), 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4), 10LY1(5) 54 54
Vật lí (CĐ) 11A1(3), 11A3(3), 11C2(3), 11A1(4), 11A3(4), 11C2(4) HĐ TNHN2 11C2(1), 11C2(4) SHCN 11C2(1), 11C2(1)
Phan Thị Hồng Phương HĐ TNHN1 12A2(0), 12A4(0), 12D(0), 12A2(7), 12A4(7), 12D(7) 24 24
HĐ TNHN3 12A2(0), 12D(0), 12C1(0), 12A2(1), 12D(1), 12C1(1)
Bùi Thị Hồng Thêu Vật lí 11A2(2), 11A4(2), 11A2(4), 11A4(4), 11LYPD(4) 51 51
Vật lí (CĐ) 11A2(3), 11A4(3), 11A2(4), 11A4(4) HĐ TNHN1 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A2(4), 11A4(4), 11A5(4) HĐ TNHN3 11A5(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A5(0), 11C2(0), 11C3(0)
Phạm Xuân Thọ Hóa học 12A1(4), 12A3(4), 12C3(4), 12HOA3(4), 11D(2), 11TOANPD(2), 12A1(2), 12A3(2), 12C3(2), 12HOA1(2), 11D(4), 11TOANPD(4) 60 60
Hóa học (CĐ) 12A1(0), 12A3(0), 11D(4), 11TOANPD(4), 12A1(4), 12A3(4), 11D(4), 11TOANPD(4)
Lê Thị Hằng Hóa học 12A5(4), 12HOA2(4), 11A1(2), 12A5(2), 12HOA4(2), 11A1(4) 37 37
Hóa học (CĐ) 12A5(0), 11A1(4), 12A5(4), 11A1(4) HĐ TNHN2 11A1(1), 11A1(4) SHCN 11A1(1), 11A1(1)
Cao Xuân Dinh Hóa học 12A4(4), 12HOA4(4), 10A1(2), 12A4(2), 12HOA3(2), 10A1(3) 40 40
Hóa học (CĐ) 12A4(0), 10A1(4), 12A4(4), 10A1(4) Hóa (BD) 10HOA(4) HĐ TNHN2 12A4(0), 12A4(6) SHCN 12A4(0), 12A4(1)
Nguyễn Thị Lan Hóa học 12D(4), 12C2(4), 12HOA1(4), 11A2(2), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 12D(2), 12C2(2), 12HOA2(2), 11A2(4), 10TOAN1(3), 10LY1(0), 10TOAN(4) 54 54
Hóa học (CĐ) 11A2(4), 10TOAN(4), 11A2(4), 10TOAN(4) HĐ TNHN2 12D(0), 12D(6) SHCN 12D(0), 12D(1)
Hồ Thị Thu Mến Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 10HOAPD(0), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(3), 10HOAPD(3) 51 51
Hóa học (CĐ) 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4), 11A3(4), 11A4(4), 10A4(4) HĐ TNHN2 11A4(1), 11A4(4) SHCN 11A4(1), 11A4(1)
Nguyễn Đình Nghĩa Hóa học 12A2(0), 12HOAPD(0), 10A2(2), 10D(2), 12A2(2), 12HOAPD(2), 10A2(3), 10D(3) 32 32
Hóa học (CĐ) 12A2(0), 10A2(4), 12A2(4), 10A2(4) HĐ TNHN3 11A2(1), 11A3(1), 11A2(2), 11A3(2)
Hồ Thị Bích Vân HĐ TNHN1 11C2(2), 11C3(2), 11C2(4), 11C3(4) 12 12
Lê Thị Tường Vi Hóa học 11A5(2), 10A3(2), 10LY(2), 11A5(4), 10A3(3), 10LY(0) 45 45
Hóa học (CĐ) 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4), 11A5(4), 10A3(4), 10LY(4) HĐ TNHN3 10A2(1), 10A2(0) HĐ TNHN2 10A3(1), 10A3(4) SHCN 10A3(1), 10A3(1)
Quách Thị Luyến Tin học 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12C1(0), 10A3(2), 10D(2), 12A1(4), 12A2(4), 12A3(4), 12A4(4), 12C1(4), 10A3(4), 10D(4) 32 32
Trần Đình Linh Tin học 11C1(2), 10A4(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 10TOAN(2), 11C1(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN(4) 60 60
HĐ TNHN1 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 10C3(2), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C3(4)
Nguyễn Thị Nga Tin học 12A5(0), 12D(0), 11A1(2), 11A5(2), 11D(2), 11C2(2), 11C3(2), 11TOANPD(2), 11LYPD(2), 10TOAN1(0), 12A5(4), 12D(4), 11A1(4), 11A5(4), 11D(4), 11C2(4), 11C3(4), 11TOANPD(4), 11LYPD(4), 10TOAN1(4) 58 58
Tin (BD) 10TIN(2), 10TIN(2)
Thái Thị Mỹ Hạnh Tin học 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A1(2), 10A2(2), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 10A1(4), 10A2(4) 30 30
Võ Thị Ngọc Dung Ngữ văn 12VANPD(0), 11A4(3), 11C3(3), 10A1(3), 10C2(3), 12VANPD(6), 11A4(4), 11C3(4), 10A1(4), 10C2(4) 38 38
Ngữ văn (CĐ) 11C3(1), 10C2(1), 11C3(1), 10C2(1)
Nguyễn Tấn Dũng Ngữ văn 12A5(6), 12C2(6), 10A4(3), 10D(3), 12A5(6), 12C2(6), 10A4(4), 10D(4) 44 44
Ngữ văn (CĐ) 12C2(0), 10D(1), 12C2(4), 10D(1)
Phan Thị Nga Ngữ văn 12C3(6), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 10LY1(4), 12C3(6), 11A1(4), 11A2(4), 11A5(4), 10LY1(4) 45 45
Ngữ văn (CĐ) 12C3(0), 12C3(4)
Lê Thị Thu Hằng Ngữ văn 11A3(3), 11D(3), 10A2(3), 10A3(3), 10C3(3), 11A3(4), 11D(4), 10A2(4), 10A3(4), 10C3(4) 39 39
Ngữ văn (CĐ) 11D(1), 10C3(1), 11D(1), 10C3(1)
Nguyễn Thị Thu Huyền Ngữ văn 12A4(6), 12C1(6), 11C2(3), 10TOAN1(3), 12A4(6), 12C1(6), 11C2(4), 10TOAN1(0) 44 44
Ngữ văn (CĐ) 12A4(0), 12C1(0), 11C2(1), 10LY1(0), 12A4(4), 12C1(4), 11C2(1), 10LY1(0)
Trần Thị Mỹ Hương Ngữ văn 12A1(6), 12A2(6), 10C1(3), 11LYPD(3), 12A1(6), 12A2(6), 10C1(4), 11LYPD(4) 45 45
Ngữ văn (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(1), 11LYPD(0) Ngữ văn (BD) 10VAN(4)
Nguyễn Thị Mỹ Lài Ngữ văn 12A3(6), 12D(6), 11C1(3), 11TOANPD(3), 10TOAN(0), 10LY(3), 12A3(6), 12D(6), 11C1(4), 11TOANPD(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 55 55
Ngữ văn (CĐ) 12D(0), 11C1(1), 12D(4), 11C1(1)
Cao Thị Thanh Nguyên Sinh học 12A1(0), 12A2(0), 12C3(0), 11A2(2), 12A1(2), 12A2(2), 12C3(2), 11A2(2) 16 16
HĐ TNHN2 12A2(0), 12A2(6)
Đinh Thị Thanh Loan Sinh học 12C1(0), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(2), 11TOANPD(2), 12C1(2), 11A1(2), 11A3(2), 11A4(2), 10A4(4), 11TOANPD(2) 31 31
HĐ TNHN2 11A3(1), 11A3(4) SHCN 11A3(1), 11A3(1)
Vũ Thị Thanh Hà Sinh học 11A5(2), 11D(2), 10A3(2), 10D(2), 10TOAN(0), 10SINH(0), 11A5(2), 11D(2), 10A3(4), 10D(4), 10TOAN(4), 10SINH(4) 39 39
Sinh học (BD) 10SINH(0), 10SINH(4) HĐ TNHN2 11A5(1), 11A5(4) SHCN 11A5(1), 11A5(1)
Nguyễn Thị Thu Hiền Sinh học 12A3(4), 12A5(4), 12SINH(4), 10TOAN1(0), 12A3(2), 12A5(2), 12SINH(0), 10TOAN1(4) 27 27
HĐ TNHN2 12A5(0), 12A5(6) SHCN 12A5(0), 11LYPD(0), 12A5(1), 11LYPD(0)
Lê Thanh Xuân Sinh học 12A4(0), 12D(0), 12C2(0), 10A1(2), 10A2(2), 12A4(2), 12D(2), 12C2(2), 10A1(4), 10A2(4) 25 25
HĐ TNHN2 10A2(1), 10A2(4) SHCN 10A2(1), 10A2(1)
Đặng Minh Trí KTNN 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 12C1(2), 12C2(2), 12C3(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2) 42 42
HĐ TNHN1 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4)
Phan Văn Trường KTCN 12A1(0), 12A3(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A3(0), 11A5(0), 11TOANPD(0), 10LY1(2), 12A1(3), 12A3(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(4), 11A3(4), 11A5(4), 11TOANPD(4), 10LY1(2) 83 83
GDĐP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(4), 11A2(4), 11A3(4), 11A4(4), 11A5(4), 11D(4), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4)
Trịnh Thị Loan KTCN 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 11C1(4), 11C2(4), 11C3(4) 36 36
HĐ TNHN1 11A1(2), 11A3(2), 11D(2), 11A1(4), 11A3(4), 11D(4)
Võ Thị Phúc Lịch sử 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12C1(0), 12SU3(4), 10A3(2), 10A4(2), 10D(2), 11LYPD(2), 10TOAN(0), 12A2(3), 12A3(3), 12A4(3), 12A5(3), 12C1(3), 12SU3(0), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 11LYPD(3), 10TOAN(4) 49 49
Lịch sử (CĐ) 12C1(0), 10LY1(0), 12C1(1), 10LY1(2)
Phan Thị Nên Lịch sử 12A1(0), 12D(0), 12A1(3), 12D(3) 45 45
GD KTPL (BD) 10GDKTPL(4) GD KTPL 12C2(0), 12KTPL1(4), 12KT&PLPD(0), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 12C2(3), 12KTPL1(2), 12KT&PLPD(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2) GDĐP 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10LY(0), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10LY(4)
Huỳnh Thị Kim Liên Lịch sử 12C2(0), 12C3(0), 12SU1(4), 12SU2(4), 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 10TOAN1(2), 10LY1(2), 12C2(3), 12C3(3), 12SU1(0), 12SU2(0), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(3), 11D(3), 11C1(3), 10TOAN1(4), 10LY1(4) 59 59
Lịch sử (CĐ) 11C1(1), 11C1(1) Lịch sử (BD) 10SU(0), 10SU(4)
Nguyễn Thị Thảo Trang Lịch sử 11A3(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A1(2), 10A2(2), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11TOANPD(2), 10LY(2), 11A3(3), 11A4(3), 11C2(3), 11C3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 11TOANPD(3), 10LY(4) 63 63
Lịch sử (CĐ) 10C1(1), 11LYPD(1), 10C1(2), 11LYPD(0)
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng GD KTPL 12C1(0), 12C3(0), 12KTPL2(4), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(0), 12C1(3), 12C3(3), 12KTPL2(0), 10C1(2), 10C2(2), 10C3(2), 11LYPD(2), 10LY1(2) 30 30
GDĐP 12D(0), 12C3(0), 12D(1), 12C3(1)
Phạm Thị Nga Địa lí 11A4(2), 11C1(2), 11C2(2), 10C3(2), 11A4(0), 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3) 39 39
Địa lí (CĐ) 11C1(3), 11C2(3), 10C3(3), 11C1(4), 11C2(4), 10C3(1) GDĐP 12A1(0), 12A2(0), 12A4(0), 12A5(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A4(1), 12A5(1)
Đoàn Thị Ngọc Hạnh Địa lí 12C2(0), 11C3(2), 12C2(3), 11C3(3) 25 25
Địa lí (CĐ) 12C2(0), 11C3(3), 12C2(2), 11C3(4) GDĐP 12C1(0), 12C2(0), 12C1(1), 12C2(1) HĐ TNHN2 11C3(1), 11C3(4) SHCN 11C3(1), 11C3(0)
Nguyễn Thị Bích Quy Địa lí 12A4(0), 12C1(0), 12DIA(4), 10C2(2), 12A4(3), 12C1(3), 12DIA(0), 10C2(3) 33 33
Địa lí (CĐ) 12C1(0), 10C2(3), 10LY1(3), 12C1(2), 10C2(1), 10LY1(1) HĐ TNHN3 10C1(1), 10C1(0) HĐ TNHN2 12C1(0), 12C1(6) SHCN 12C1(0), 12C1(1)
Đào Thị Phương Thanh Địa lí 12A2(0), 12C3(0), 11A1(0), 11A2(0), 11A3(0), 11A5(0), 11D(0), 10C1(2), 11LYPD(0), 10LY1(2), 12A2(3), 12C3(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A3(3), 11A5(3), 11D(3), 10C1(3), 11LYPD(3), 10LY1(3) 65 65
Địa lí (CĐ) 12C3(0), 10C1(3), 11LYPD(3), 12C3(2), 10C1(1), 11LYPD(4) Địa lí (BD) 10DIA(4) GDĐP 12A3(0), 11LYPD(1), 12A3(1), 11LYPD(4) HĐ TNHN3 11C1(1), 11C1(0) HĐ TNHN2 10C1(1), 10C1(4) SHCN 10C1(1), 10LY1(0), 10C1(1), 10LY1(0)
Bùi Thị Nhã Trúc Tiếng Anh 12D(0), 12C3(0), 12ANH1(4), 10A3(3), 11ANHPD(0), 10LY1(4), 12D(4), 12C3(4), 12ANH1(0), 10A3(4), 10LY1(0), 10ANHPD(4) 27 27
Đặng Thị Hồng Hiệp Tiếng Anh 10A1(3), 10TOAN1(3), 10A1(4), 10TOAN1(4) 14 14
Hoàng Thị Mai Loan Tiếng Anh 12A3(0), 11A2(3), 11C1(3), 11OTE(0), 12A3(4), 11A2(4), 11C1(4), 11ANHPD(4), 11OTE(0) 33 33
T Anh OTE 11OTE(0), 11OTE(4) HĐ TNHN2 11C1(1), 11C1(4) SHCN 11C1(1), 11C1(1)
Đinh Thống Nhất Tiếng Anh 11A3(3), 10A4(3), 10C1(3), 10C2(3), 10ANHPD(3), 11A3(4), 10A4(4), 10C1(4), 10C2(4) 31 31
Trương Thị Nguyên Tiếng Anh 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 12ANH2(4), 12ANH3(4), 11A4(3), 11TOANPD(2), 10LY(3), 12A2(4), 12C1(4), 12C2(4), 11A4(4), 11TOANPD(0), 10LY(4) 48 48
Hồ Thị Phượng Tiếng Anh 10A2(3), 10D(3), 10C3(3), 10A2(4), 10D(4), 10C3(4) 32 32
Tiếng Anh (BD) 10ANH(4) HĐ TNHN2 10D(1), 10D(4) SHCN 10D(1), 10D(1)
Mai Thị Hoài Thơ Tiếng Anh 12A4(0), 12ANHPD(0), 11D(3), 11C3(3), 12A4(4), 12ANH3(0), 12ANHPD(2), 11D(4), 11C3(4) 27 27
HĐ TNHN2 11D(1), 11D(4) SHCN 11D(1), 11D(1)
Trần Thị Thục Trinh Tiếng Anh 12A1(0), 12A5(0), 11A1(3), 11A5(3), 11C2(3), 11LYPD(4), 12A1(4), 12A5(4), 12ANH2(0), 11A1(4), 11A5(4), 11C2(4), 11LYPD(4) 37 37
Nguyễn Ngọc Hùng Thể dục 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(0), 12A4(3), 12A5(3), 12D(3), 12C1(3), 12C2(3), 12C3(3), 11A1(2), 11A2(2), 10TOAN1(4) 30 30
Trương Thị Oanh Thể dục 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 10A1(2), 10A2(2), 10A3(0), 10D(2), 10C1(2), 10C3(2), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10D(4), 10C1(4), 10C3(4) 43 43
Nguyễn Thị Thu Hằng Thể dục 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(0), 10C2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11D(2), 11C1(2), 11C2(2), 11C3(2), 10A4(4), 10C2(4) 38 38
Phan Văn Hồng GDQP 12A1(0), 12A2(0), 12A3(0), 12A4(0), 12A5(0), 12D(0), 12C1(0), 12C2(0), 12C3(0), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10D(1), 10C1(1), 10C2(1), 10C3(1), 10TOAN1(0), 10LY1(0), 10TOAN(0), 10LY(0), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12D(1), 12C1(1), 12C2(1), 12C3(1), 10A1(4), 10A2(4), 10A3(4), 10A4(4), 10D(4), 10C1(4), 10C2(4), 10C3(4), 10TOAN1(4), 10LY1(4), 10TOAN(4), 10LY(4) 65 65
Nguyễn Quang Thiết GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11D(1), 11C1(1), 11C2(1), 11C3(1) 18 18

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A2 Toán(6), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 16
12A3 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12A4 Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12A5 Toán(6), Hóa học(4), Sinh học(4), Ngữ văn(6) 20
12D Toán(6), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 16
12C1 Toán(6), Vật lí(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 20
12C2 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6), Tiếng Anh(4) 24
12C3 Toán(6), Vật lí(4), Hóa học(4), Ngữ văn(6) 20
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(4) 4
12HOA2 Hóa học(4) 4
12HOA3 Hóa học(4) 4
12HOA4 Hóa học(4) 4
12SINH Sinh học(4) 4
12ANH1 Tiếng Anh(4) 4
12ANH2 Tiếng Anh(4) 4
12ANH3 Tiếng Anh(4) 4
12SU1 Lịch sử(4) 4
12SU2 Lịch sử(4) 4
12SU3 Lịch sử(4) 4
12DIA Địa lí(4) 4
12KTPL1 GD KTPL(4) 4
12KTPL2 GD KTPL(4) 4
12TOANPD 0
12LYPD 0
12HOAPD 0
12SINHPD 0
12VANPD 0
12SUPD 0
12KT&PLPD 0
12ANHPD 0
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11A2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11A3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11A4 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11A5 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
11C1 Toán(3), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 38
11C2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
11C3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(3), Tin học(2), KTCN(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 41
10A1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
10A3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 35
10A4 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 34
10D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 33
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 39
10C2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(2), KTNN(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(3), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(2), HĐ TNHN2(1), SHCN(1) 37
11TOANPD Toán(3), Toán (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2) 24
11LYPD Toán(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(2), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(3), GD KTPL(2), GDĐP(1), Tiếng Anh(4) 22
11ANHPD 0
10TOAN1 Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(1), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 17
10TOAN2 0
10TOAN3 0
10TOAN4 0
10TOAN5 0
10LY1 Vật lí(3), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Địa lí (CĐ)(3), Tiếng Anh(4) 20
10LY2 0
10HOAPD 0
10ANHPD Tiếng Anh(3) 3
10TOAN Toán (CĐ)(4), Hóa học (CĐ)(4), Tin học(2) 10
10HOA 0
10LY Toán(3), Toán (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Tiếng Anh(3) 21
10SINH 0
10VAN 0
10SU 0
10DIA 0
10GDKTPL 0
10ANH 0
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(6), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 66
12A2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(6), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6) 66
12A3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(6), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 67
12A4 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(6), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 70
12A5 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(6), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 63
12D Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(6), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 67
12C1 Toán(4), Toán (CĐ)(2), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Sinh học(2), KTNN(2), Tin học(4), KTCN(3), Ngữ văn(6), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 71
12C2 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(6), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 72
12C3 Toán(4), Toán (CĐ)(7), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(2), Sinh học(2), KTNN(2), KTCN(3), Ngữ văn(6), Ngữ văn (CĐ)(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(2), GD KTPL(3), GDĐP(1), Tiếng Anh(4), Thể dục(3), GDQP(1), HĐ TNHN1(7), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(6), SHCN(1) 73
12LY1 Vật lí(4) 4
12LY2 Vật lí(4) 4
12LY3 Vật lí(4) 4
12LY4 Vật lí(4) 4
12LY5 Vật lí(4) 4
12LY6 Vật lí(4) 4
12HOA1 Hóa học(2) 2
12HOA2 Hóa học(2) 2
12HOA3 Hóa học(2) 2
12HOA4 Hóa học(2) 2
12SINH 0
12ANH1 0
12ANH2 0
12ANH3 0
12SU1 0
12SU2 0
12SU3 0
12DIA 0
12KTPL1 GD KTPL(2) 2
12KTPL2 0
12TOANPD Toán(4) 4
12LYPD Vật lí(4) 4
12HOAPD Hóa học(2) 2
12SINHPD 0
12VANPD Ngữ văn(6) 6
12SUPD 0
12KT&PLPD GD KTPL(2) 2
12ANHPD Tiếng Anh(2) 2
11A1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 63
11A2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 62
11A3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(2), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 66
11A4 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 57
11A5 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 64
11D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 60
11C1 Toán(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 58
11C2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 61
11C3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(4), Vật lí (CĐ)(4), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(2), GDQP(1), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4) 60
10A1 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 65
10A2 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 64
10A3 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 66
10A4 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 66
10D Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 62
10C1 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 60
10C2 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN3(1), HĐ TNHN2(4), SHCN(1) 60
10C3 Toán(3), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), KTNN(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử(4), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4), HĐ TNHN1(4), HĐ TNHN2(4) 57
11TOANPD Toán(4), Toán (CĐ)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(2), Tin học(4), KTCN(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3) 33
11LYPD Toán(4), Vật lí(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(3), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(4), GD KTPL(2), GDĐP(4), Tiếng Anh(4) 36
11ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN1 Toán(4), Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Hóa học(3), Sinh học(4), Tin học(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), Thể dục(4), GDQP(4) 48
10TOAN2 Toán(4) 4
10TOAN3 Toán(4) 4
10TOAN4 Toán(4) 4
10TOAN5 Toán(4) 4
10LY1 Vật lí(5), KTCN(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Lịch sử (CĐ)(2), Địa lí(3), Địa lí (CĐ)(1), GD KTPL(2), GDĐP(4), GDQP(4) 31
10LY2 Vật lí(5) 5
10HOAPD Hóa học(3) 3
10ANHPD Tiếng Anh(4) 4
10TOAN Toán (CĐ)(4), Toán (BD)(4), Hóa học(4), Hóa học (CĐ)(4), Sinh học(4), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDQP(4) 36
10LY Toán (CĐ)(4), Vật lí(5), Vật lí (CĐ)(4), Vật lí (BD)(3), Hóa học (CĐ)(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), GDĐP(4), Tiếng Anh(4), GDQP(4) 40
10HOA Hóa (BD)(4) 4
10SINH Sinh học(4), Sinh học (BD)(4) 8
10VAN Ngữ văn (BD)(4) 4
10SU Lịch sử (BD)(4) 4
10DIA Địa lí (BD)(4) 4
10GDKTPL GD KTPL (BD)(4) 4
10ANH Tiếng Anh (BD)(4) 4
10TIN Tin (BD)(2) 2
11OTE T Anh OTE(4) 4

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

DANH SÁCH PHÒNG

STT Mã phòng Tên phòng Kiểu phòng Ghi chú

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

DANH SÁCH MÔN HỌC

STT Mã môn Tên môn Kiểu môn Ghi chú
1 Toán Toán Tự nhiên  
2 Toán (CĐ) Toán (CĐ) Tự nhiên  
3 Toán (BD) Toán (BD) Tự nhiên  
4 Vật lí Vật lí Tự nhiên  
5 Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ) Tự nhiên  
6 Vật lí (BD) Vật lí (BD) Tự nhiên  
7 T Anh GT T Anh GT Tự nhiên  
8 T Anh IELTS T Anh IELTS Tự nhiên  
9 Hóa Học Hóa học Tự nhiên  
10 Hóa học (CĐ) Hóa học (CĐ) Tự nhiên  
11 Hóa (BD) Hóa (BD) Tự nhiên  
12 Sinh học Sinh học Tự nhiên  
13 Sinh học (BD) Sinh học (BD) Tự nhiên  
14 KTNN KTNN Tự nhiên  
15 Tin học Tin học Tự nhiên  
16 tinBD Tin (BD) Tự nhiên  
17 KTCN KTCN Tự nhiên  
18 Ngữ văn Ngữ văn Xã hội  
19 Ngữ văn (CĐ) Ngữ văn (CĐ) Tự nhiên  
20 Ngữ văn (BD) Ngữ văn (BD) Tự nhiên  
21 Lịch sử Lịch sử Xã hội  
22 Su cđ Lịch sử (CĐ) Tự nhiên  
23 Lịch sử (BD) Lịch sử (BD) Tự nhiên  
24 Địa lí Địa lí Xã hội  
25 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ) Tự nhiên  
26 Địa lí (BD) Địa lí (BD) Tự nhiên  
27 GD KTPL (BD) GD KTPL (BD) Tự nhiên  
28 GD KTPL GD KTPL Tự nhiên  
29 GDĐP GDĐP Tự nhiên  
30 GDĐP2 GDĐP(Đ) Tự nhiên  
31 Tiếng Anh Tiếng Anh Xã hội  
32 Tiếng Anh (BD) Tiếng Anh (BD) Tự nhiên  
33 T Anh (GT) T Anh GT Tự nhiên  
34 T Anh (IELTS) T Anh IELTS Tự nhiên  
35 T Anh IELTS2 T Anh IELTS Tự nhiên  
36 T Anh OTE 1 T Anh OTE Tự nhiên  
37 T Anh OTE 2 T Anh OTE Tự nhiên  
38 Thể Dục Thể dục Tự nhiên  
39 GDQP GDQP Tự nhiên  
40 TNHN 1 HĐ TNHN1 Tự nhiên  
41 HĐ TNHN 3 HĐ TNHN3 Tự nhiên  
42 HĐ TNHN 2 HĐ TNHN2 Tự nhiên  
43 SHCN SHCN Xã hội  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

DANH SÁCH GIÁO VIÊN

STT Tên ngắn Họ tên Giới tính Địa chỉ
1 Minh Huỳnh Văn Minh Nam  
2 Cường Lê Công Cường Nam  
3 Quý Lê Hồ Quý Nam  
4 Hồng Hải Nguyễn Thị Hồng Hải Nữ  
5 Văn Linh Phan Văn Linh Nam  
6 Lưu Nguyễn Thị Yến Lưu Nữ  
7 Nhu Võ Thị Tuyết Nhu Nữ  
8 Hồng Phương Nguyên Thị Hồng Phương Nữ  
9 Tiên Hồ Thị Thủy Tiên Nữ  
10 Trung Phạm Quốc Quân Trung Nam  
11 Thành Trương Vĩnh Thành Nam  
12 Hồng Vân Nguyễn Thị Hồng Vân Nữ  
13 Vy Vương Thị Hà Vy Nữ  
14 Uyên Trần Thị Bích Uyên Nữ  
15 Hiếu4 Nguyễn Thị Quý Hiếu Nam  
16 Mến (Lí) Trần Thị Mến Nữ  
17 Bích Lê Thị Hồng Bích Nữ  
18 Quyên Đinh Thị Quê Quyên Nữ  
19 Huyền Hoàng Thị Huyền Nữ  
20 Thiên Nga Nguyễn Thị Thiên Nga Nữ  
21 Nam Nguyễn Đắc Nam Nam  
22 Nguyệt Huỳnh Thị Hải Nguyệt Nữ  
23 Yến Lê Hà Hoàng Yến Nữ  
24 Phương 4 Phan Thị Hồng Phương Nam  
25 Thêu Bùi Thị Hồng Thêu Nữ  
26 Thọ Phạm Xuân Thọ Nam  
27 Hằng Lê Thị Hằng Nữ  
28 Dinh Cao Xuân Dinh Nam  
29 Lan Nguyễn Thị Lan Nữ  
30 Mến Hồ Thị Thu Mến Nam  
31 Nghĩa Nguyễn Đình Nghĩa Nam  
32 Bích Vân Hồ Thị Bích Vân Nữ  
33 Vi Lê Thị Tường Vi Nữ  
34 Luyến Quách Thị Luyến Nữ  
35 Đình Linh Trần Đình Linh Nam  
36 Nga (Tin) Nguyễn Thị Nga Nữ  
37 Hạnh tin Thái Thị Mỹ Hạnh Nữ  
38 Dung Võ Thị Ngọc Dung Nữ  
39 Dũng Nguyễn Tấn Dũng Nam  
40 Phan Nga Phan Thị Nga Nữ  
41 Thu Hằng Lê Thị Thu Hằng Nữ  
42 Thu Huyền Nguyễn Thị Thu Huyền Nam  
43 Hương Trần Thị Mỹ Hương Nữ  
44 Lài Nguyễn Thị Mỹ Lài Nữ  
45 Thanh Nguyên Cao Thị Thanh Nguyên Nữ  
46 Đinh Loan Đinh Thị Thanh Loan Nữ  
47 Vũ Thị Thanh Hà Nữ  
48 Hiền Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ  
49 Xuân Lê Thanh Xuân Nữ  
50 Trí Đặng Minh Trí Nữ  
51 Trường Phan Văn Trường Nam  
52 Loan Trịnh Thị Loan Nữ  
53 Phúc Võ Thị Phúc Nữ  
54 Nên Phan Thị Nên Nữ  
55 Liên Huỳnh Thị Kim Liên Nữ  
56 Trang Nguyễn Thị Thảo Trang Nữ  
57 Hoàng Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng Nữ  
58 Phạm Nga Phạm Thị Nga Nữ  
59 Hạnh d Đoàn Thị Ngọc Hạnh Nam  
60 Quy Nguyễn Thị Bích Quy Nữ  
61 Thanh Đào Thị Phương Thanh Nữ  
62 Trúc Bùi Thị Nhã Trúc Nữ  
63 Hiệp Đặng Thị Hồng Hiệp Nữ  
64 Mai Loan Hoàng Thị Mai Loan Nữ  
65 Nhất Đinh Thống Nhất Nam  
66 Nguyên Trương Thị Nguyên Nữ  
67 Phượng Hồ Thị Phượng Nữ  
68 Thơ Mai Thị Hoài Thơ Nữ  
69 Trinh Trần Thị Thục Trinh Nữ  
70 Hùng Nguyễn Ngọc Hùng Nam  
71 Oanh Trương Thị Oanh Nữ  
72 Hằng(TD) Nguyễn Thị Thu Hằng Nữ  
73 Hồng Phan Văn Hồng Nam  
74 Thiết Nguyễn Quang Thiết Nam  

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách môn


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU CÁC LỚP 2B

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Xuân Tin học - Luyến Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Quý GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán (CĐ) - Minh Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Tiếng Anh - Trinh Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Trung TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc Vật lí (CĐ) - Nam Toán - Tiên GDQP - Hồng Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
1 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên           Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Hồng Phương               TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Sinh học - Xuân Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa GDQP - Hồng KTNN - Trí Tiếng Anh - Phượng                                              
2 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên           Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Hồng Phương               TNHN 1 - Loan Vật lí (CĐ) - Thêu Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Dinh Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                              
3 Tin học - Luyến         TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán (CĐ) - Uyên GDĐP - Trường HĐ TNHN 2 - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Lịch sử - Trang Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng GDĐP - Nam Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh KTNN - Trí                                              
4           TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4                                                             Vật lí (CĐ) - Yến Tin học - Hạnh tin     Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải       Toán (CĐ) - Hồng Phương Lịch sử - Trang Tin học - Luyến TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung                                                    
5                                                                                                                                                          
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Hóa Học - Mến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Lịch sử - Trang TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Sinh học - Địa lí - Thanh GDĐP - Bích Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Toán - Hồng Phương GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Luyến GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan GDĐP - Trường Ngữ văn - Dung Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Ngữ văn - Thu Hằng                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Phượng Toán - Thành Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                                                                                                          
1   Tin học - Luyến   TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4     Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan HĐ TNHN 2 - Hạnh d Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Sinh học - Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
2   Tin học - Luyến   TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4     Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Hạnh d Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Sinh học - Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng GDĐP - Nguyệt                                              
3   Tin học - Luyến   Toán - Uyên Toán - Nhu TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                         Toán - Minh Hóa học (CĐ) - Lan Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Hiệp GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Thể Dục - Oanh KTNN - Trí Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                              
4       Toán - Uyên   TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4                                                           Toán - Minh Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ   Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GDĐP - Huyền Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Sinh học - Hóa Học - Mến Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Toán - Văn Linh GDQP - Hồng                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Lịch sử - Liên Vật lí (CĐ) - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Sinh học - TNHN 1 - Trí Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Cường Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Quyên Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Phượng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thêu Toán (CĐ) - Quý Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Lịch sử - Trang Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh Toán - Trung Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                                                                                          
1 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4     TNHN 1 - Hiếu4   Ngữ văn - Phan Nga                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Toán - Hồng Vân                                              
2 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4     TNHN 1 - Hiếu4   Ngữ văn - Phan Nga                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Trinh Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin GDQP - Hồng Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán (CĐ) - Trung Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành TNHN 1 - Đình Linh Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
4                                                                           Hóa học (CĐ) - Hằng Toán - Vy Toán - Hiếu4 Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Vật lí - Thiên Nga     KTCN - Loan Toán (CĐ) - Hồng Phương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành   Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                                                                                                
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                                                                                                
5                                                                                                                                                          
1                                                               Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                                                
2                                                               Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                                                
3                                                                                                                                                          
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
5                                                                                                                                                          
1     TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4     Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên Toán - Lưu Tiếng Anh - Thơ GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Quyên GDĐP - Nam Hóa Học - Mến Toán - Trung GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh                                              
2     TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4     HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Dinh Vật lí (CĐ) - Quyên Vật lí (CĐ) - Nam Hóa học (CĐ) - Mến Toán - Trung GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) GD KTPL - Hoàng                                              
3           TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Sinh học - Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
4               TNHN 1 - Hiếu4                                                           Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến Lịch sử - Liên TNHN 1 - Loan   GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Hồng Phương Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam                                                
5                                                                                                                                                          
T.7 1                                                                           Lịch sử - Liên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
2                                                                           TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Lịch sử - Liên Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải Ngữ văn (CĐ) - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Hương KTNN - Trí Vật lí - Nam                                              
3                                                                           Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Trường Sinh học - GD KTPL - Nên KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Tin học - Hạnh tin Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng GDQP - Hồng Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
4                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
5                                                                                                                                                          
1                 Ngữ văn - Phan Nga                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan Toán - Văn Linh TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Tiên Vật lí - Nam Su cđ - Trang TNHN 1 - Trí Thể Dục - Oanh                                              
2                 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán (CĐ) - Minh Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Vật lí - Quyên Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Tiên Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
3                 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu Vật lí - Yến Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường GD KTPL - Nên Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Vật lí (CĐ) - Nam GDĐP - Thiên Nga Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí HĐ TNHN 2 - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
4                                                                             Tin học - Hạnh tin Vật lí - Yến GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga     Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Vật lí (CĐ) - Nam   Tin học - Luyến                                                    
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Tin học   HĐ TNHN1      
2 Tin học   HĐ TNHN1      
3 Tin học   HĐ TNHN1      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN1 Tin học        
2 HĐ TNHN1 Tin học        
3   Tin học        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 HĐ TNHN1   Tin học   HĐ TNHN1  
2 HĐ TNHN1   Tin học   HĐ TNHN1  
3     Tin học      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Thể dục     Lịch sử
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Thể dục     HĐ TNHN1
3 Vật lí (CĐ) Tin học Tiếng Anh     Hóa học
4 Toán GDĐP Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Toán (CĐ)          
Chiều 1 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Sinh học   Hóa học (CĐ) Sinh học
2 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh   Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)
3 Vật lí Toán Tiếng Anh   HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) Toán Hóa học (CĐ)   Tin học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn     Ngữ văn
2 Sinh học Toán (CĐ) Lịch sử     Ngữ văn
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí     Toán
4 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Tin học          
Chiều 1 Tiếng Anh Toán Sinh học   HĐ TNHN1 Hóa học
2 Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Sinh học   HĐ TNHN1 Hóa học
3 Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Tin học   Ngữ văn HĐ TNHN1
4 Tin học Hóa học Toán   Ngữ văn Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1   HĐ TNHN1 HĐ TNHN1   Tin học  
2   HĐ TNHN1 HĐ TNHN1   Tin học  
3   Toán        
4   Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Vật lí     Toán
2 HĐ TNHN1 Sinh học Vật lí (CĐ)     Toán
3 Ngữ văn GDĐP Tiếng Anh     Hóa học (CĐ)
4 Lịch sử Tin học Toán (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Tiếng Anh          
Chiều 1 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
2 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Tiếng Anh Vật lí   Sinh học Vật lí
4   Tiếng Anh Toán   Sinh học Vật lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Sinh học     Vật lí (CĐ)
2 Hóa học Toán Hóa học (CĐ)     Lịch sử
3 Tiếng Anh Ngữ văn Toán (CĐ)     Sinh học
4 Vật lí Ngữ văn Tin học     HĐ TNHN2
5 GDĐP          
Chiều 1 HĐ TNHN1 Tin học Hóa học (CĐ)   Toán Toán
2 GDĐP Tin học Hóa học (CĐ)   Toán Tin học
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Sinh học   HĐ TNHN1 Tin học
4   HĐ TNHN1 Sinh học   HĐ TNHN2 GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Hóa học Hóa học     Toán
2 Tin học Sinh học Ngữ văn     Toán (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn     GDĐP
4 Tiếng Anh Vật lí Tin học     HĐ TNHN2
5 Tiếng Anh          
Chiều 1 Vật lí Vật lí (CĐ) Vật lí   Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ)   Toán HĐ TNHN1
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1   Sinh học Ngữ văn
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh Sinh học   Lịch sử Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Tiếng Anh     Toán
2 Sinh học Tiếng Anh Tiếng Anh     Toán (CĐ)
3 Lịch sử HĐ TNHN1 GDĐP     Sinh học
4 Vật lí Tin học Hóa học     HĐ TNHN2
5 Hóa học          
Chiều 1 Sinh học Thể dục Toán (CĐ)   Tin học Vật lí
2 Sinh học Thể dục Toán (CĐ)   Tin học Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Tiếng Anh Vật lí   Hóa học GDĐP
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí   HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí     Ngữ văn
2 Toán Tiếng Anh Địa lí (CĐ)     Ngữ văn (CĐ)
3 Toán Vật lí HĐ TNHN1     GD KTPL
4 Ngữ văn KTCN Vật lí     HĐ TNHN2
5 Ngữ văn          
Chiều 1 Thể dục Tiếng Anh KTCN   Toán Tiếng Anh
2 Thể dục Tiếng Anh KTCN   Địa lí Tiếng Anh
3 HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ)   Địa lí (CĐ) GD KTPL
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Toán     Ngữ văn
2 Địa lí GD KTPL Toán     Ngữ văn (CĐ)
3 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Ngữ văn     KTCN
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1     HĐ TNHN2
5 Lịch sử          
Chiều 1 HĐ TNHN1 KTCN Địa lí   Toán HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 KTCN Địa lí (CĐ)   Toán (CĐ) GD KTPL
3 Tiếng Anh Thể dục KTCN   GDĐP Ngữ văn
4   Thể dục     GDĐP Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Tiếng Anh Ngữ văn     Ngữ văn
2 Địa lí Lịch sử Ngữ văn     Ngữ văn (CĐ)
3 HĐ TNHN1 GD KTPL Toán     Tiếng Anh
4 GDĐP Toán (CĐ) Toán     HĐ TNHN2
5 Vật lí          
Chiều 1 Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1   Tiếng Anh Thể dục
2 Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1   Tiếng Anh Thể dục
3 Tiếng Anh Ngữ văn GD KTPL   Vật lí Toán
4   KTCN KTCN   Vật lí Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Hóa học     GDQP
2 Vật lí Toán Hóa học     Tin học
3 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP     Vật lí
4 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử     HĐ TNHN2
5 HĐ TNHN1          
Chiều 1 Sinh học Sinh học Tin học   GDĐP Vật lí (CĐ)
2 Hóa học (CĐ) Sinh học Tin học   Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ)
3 Hóa học Tiếng Anh Lịch sử   HĐ TNHN2 Thể dục
4 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Lịch sử Hóa học     Thể dục
2 Tiếng Anh GDĐP Hóa học (CĐ)     Thể dục
3 Sinh học Tiếng Anh Vật lí     Tin học
4 Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Toán (CĐ)          
Chiều 1 Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh   Vật lí Tin học
2 Toán (CĐ) Thể dục GDQP   Vật lí (CĐ) Vật lí
3 Lịch sử GDĐP Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN2 Hóa học
4 Lịch sử GDĐP Hóa học (CĐ)   Toán (CĐ) Hóa học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO HĐ TNHN1 Sinh học     Tiếng Anh
2 Hóa học Vật lí Lịch sử     Tiếng Anh
3 Tin học Vật lí Toán     Hóa học
4 GDQP Toán Toán (CĐ)     HĐ TNHN2
5 HĐ TNHN1          
Chiều 1 Vật lí Sinh học Vật lí   GDĐP Tin học
2 Vật lí Sinh học Vật lí   Vật lí (CĐ) Tin học
3 Lịch sử Hóa học Toán (CĐ)   Thể dục Vật lí (CĐ)
4 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Thể dục Vật lí (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
2   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
3   Toán        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Vật lí Hóa học     Thể dục
2 Sinh học Vật lí (CĐ) GDQP     Thể dục
3 Hóa học (CĐ) Toán Toán (CĐ)     Tiếng Anh
4 Tiếng Anh Toán Tin học     HĐ TNHN2
5 Lịch sử          
Chiều 1 Vật lí Sinh học Lịch sử   Hóa học Toán (CĐ)
2 Vật lí Sinh học Lịch sử   Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)
3 GDQP Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1   Tiếng Anh GDĐP
4 HĐ TNHN1 Vật lí     Tiếng Anh  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Sinh học Lịch sử     Hóa học
2 Hóa học Tin học Sinh học     HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Ngữ văn Toán     Tiếng Anh
4 Vật lí Ngữ văn Toán     HĐ TNHN2
5 Vật lí (CĐ)          
Chiều 1 Hóa học GDĐP GDQP   Toán Vật lí
2 Hóa học GDĐP Toán (CĐ)   Toán Vật lí
3 GDĐP Thể dục Toán (CĐ)   HĐ TNHN1 Tin học
4 Toán Thể dục Vật lí   Lịch sử Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí KTNN     Ngữ văn
2 Địa lí GD KTPL HĐ TNHN1     Ngữ văn
3 Lịch sử Ngữ văn Vật lí     GDQP
4 Toán Tiếng Anh Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Toán          
Chiều 1 GDQP Tiếng Anh Địa lí   GDQP Lịch sử (CĐ)
2 Thể dục Tiếng Anh Địa lí (CĐ)   GDQP HĐ TNHN1
3 Thể dục KTNN Thể dục   GD KTPL HĐ TNHN1
4   GDĐP Thể dục   GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO GDĐP Toán     Tiếng Anh
2 GD KTPL Tiếng Anh Toán     KTNN
3 Ngữ văn Địa lí Lịch sử     Toán
4 HĐ TNHN1 Địa lí Vật lí     HĐ TNHN2
5 GDQP          
Chiều 1 KTNN GD KTPL Địa lí   Thể dục HĐ TNHN1
2 Toán GD KTPL Lịch sử   Thể dục Toán (CĐ)
3 Toán Lịch sử Tiếng Anh   Vật lí HĐ TNHN2
4   Lịch sử Tiếng Anh   Vật lí  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Địa lí GDQP     KTNN
2 Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Lịch sử     Vật lí
3 GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh     Toán
4 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Ngữ văn (CĐ)          
Chiều 1 Tiếng Anh Địa lí (CĐ) Toán   HĐ TNHN1 Thể dục
2 Tiếng Anh GDĐP Toán (CĐ)   GD KTPL Thể dục
3 KTNN GDĐP Vật lí   HĐ TNHN2 Lịch sử
4   Vật lí Lịch sử      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            
Chiều 1         HĐ TNHN1  
2         HĐ TNHN1  
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
4 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1     HĐ TNHN1      
2     HĐ TNHN1      
3 HĐ TNHN1   HĐ TNHN1      
4 HĐ TNHN1          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1            
2            
3            
4            
5            
Chiều 1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1   Toán        
2   Toán        
3   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
4   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3

Buổi Tiết Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Sáng 1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            
Chiều 1 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn   Ngữ văn Ngữ văn
2 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2
3 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10HOA 10LY 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                                         CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO CHAOCO                                              
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Sinh học - Thanh Nguyên TNHN 1 - Loan Hóa Học - Mến Tin học - Nga (Tin) Sinh học - Toán - Uyên Địa lí - Phạm Nga Địa lí - Hạnh d Vật lí - Mến (Lí) Tiếng Anh - Phượng Hóa Học - Vi Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Nghĩa Địa lí - Thanh GD KTPL - Hoàng Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                         Vật lí (CĐ) - Yến Tiếng Anh - Mai Loan Ngữ văn - Thu Hằng Tiếng Anh - Nguyên TNHN 1 - Thêu Lịch sử - Liên Toán - Uyên Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Sinh học - Xuân Tin học - Luyến Hóa học (CĐ) - Mến Tiếng Anh - Phượng Lịch sử - Trang Ngữ văn - Dung GD KTPL - Hoàng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán - Minh Tiếng Anh - Mai Loan Lịch sử - Trang Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thiên Nga Ngữ văn - Lài Toán (CĐ) - Quý GDĐP - Trường Sinh học - Xuân Toán - Trung GDQP - Hồng Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Toán - Tiên TNHN 1 - Trí Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Toán (CĐ) - Minh Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Nhất GDĐP - Trường Tiếng Anh - Trinh Hóa Học - Thọ Ngữ văn - Lài Lịch sử - Trang Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Trung TNHN 1 - Đình Linh Lịch sử - Phúc Vật lí (CĐ) - Nam Toán - Tiên GDQP - Hồng Ngữ văn (CĐ) - Thu Hằng                                              
T.3 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Sinh học - Đinh Loan Toán - Vy Hóa Học - Mến Toán - Văn Linh Hóa Học - Vi Toán - Hồng Hải Tiếng Anh - Mai Loan Vật lí - Yến Tiếng Anh - Thơ Toán - Hồng Phương Lịch sử - Trang TNHN 1 - Đình Linh Vật lí - Mến (Lí) Sinh học - Địa lí - Thanh GDĐP - Bích Địa lí - Phạm Nga                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng Toán (CĐ) - Vy Sinh học - Đinh Loan Toán - Văn Linh Sinh học - Tiếng Anh - Thơ Tiếng Anh - Mai Loan GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Toán - Hồng Phương GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Nam Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Luyến GD KTPL - Hoàng Tiếng Anh - Nhất Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Lan GDĐP - Trường Ngữ văn - Dung Toán - Uyên TNHN 1 - Loan Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Trinh GD KTPL - Nên Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Hương Địa lí - Quy Ngữ văn - Thu Hằng                                              
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                 GDĐP - Trường Hóa học (CĐ) - Lan Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Dung Vật lí - Thiên Nga Tin học - Nga (Tin) KTCN - Loan Tiếng Anh - Trinh Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Hiệp Tiếng Anh - Phượng Toán - Thành Toán - Tiên Ngữ văn - Dũng Tiếng Anh - Nhất Địa lí - Quy Ngữ văn - Thu Hằng                                              
5                                                                                                                                                          
T.4 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Ngữ văn - Phan Nga Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Thơ Địa lí - Phạm Nga Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa Học - Nghĩa Sinh học - Hóa Học - Mến Lịch sử - Phúc KTNN - Trí Toán - Văn Linh GDQP - Hồng                                              
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Toán - Hồng Phương Ngữ văn - Dũng Toán - Hồng Hải                                                         Thể Dục - Hùng Lịch sử - Liên Vật lí (CĐ) - Yến Hóa học (CĐ) - Mến Ngữ văn - Phan Nga Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Toán - Lưu Ngữ văn - Dung Hóa Học - Dinh Hóa học (CĐ) - Nghĩa Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Sinh học - TNHN 1 - Trí Toán - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
3                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tiếng Anh - Trinh Vật lí - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường TNHN 1 - Cường Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Quyên Toán - Thành Toán (CĐ) - Tiên Toán - Trung Vật lí - Nam Lịch sử - Trang Tiếng Anh - Phượng                                              
4                   Vật lí - Nguyệt Vật lí - Bích Vật lí - Huyền       Hóa Học - Lan Hóa Học - Hằng       Tiếng Anh - Trúc Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên     Địa lí - Quy GD KTPL - Nên                   Tiếng Anh - Trinh Vật lí (CĐ) - Thêu Toán (CĐ) - Quý Tin học - Hạnh tin Tin học - Nga (Tin) Hóa Học - Thọ Vật lí - Thiên Nga TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Lịch sử - Trang Vật lí (CĐ) - Quyên Toán (CĐ) - Thành Tin học - Đình Linh Toán - Trung Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam Tiếng Anh - Phượng                                              
5                                                                                                                                                          
T.5 1 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
2 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Toán - Vy Toán - Uyên Toán - Nhu Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
3                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                                                                                                
4                         Vật lí - Huyền Vật lí - Nguyệt Vật lí - Quyên     Hóa Học - Thọ Hóa Học - Dinh Sinh học - Hiền     Tiếng Anh - Nguyên   Lịch sử - Liên Lịch sử - Phúc     GD KTPL - Hoàng                                                                                                
5                                                                                                                                                          
T.6 1 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
2 Toán - Minh Ngữ văn - Hương Toán - Vy Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Lài Toán - Hồng Phương Toán - Nhu Toán - Hồng Hải                                                                                                                                        
3 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
4 Ngữ văn - Hương Toán - Thành Ngữ văn - Lài Toán - Uyên Toán - Nhu Toán - Hồng Vân Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dũng Ngữ văn - Phan Nga                                                                                                                                        
5                                                                                                                                                          
T.7 1                                                                           Lịch sử - Liên Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Vật lí (CĐ) - Thêu Toán - Uyên Toán - Hồng Hải Ngữ văn - Lài Ngữ văn - Thu Huyền Ngữ văn - Dung GDQP - Hồng Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) Hóa Học - Nghĩa Ngữ văn - Hương Tiếng Anh - Nhất KTNN - Trí                                              
2                                                                           TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Toán - Hiếu4 Lịch sử - Liên Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải Ngữ văn (CĐ) - Lài Ngữ văn (CĐ) - Thu Huyền Ngữ văn (CĐ) - Dung Tin học - Hạnh tin Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Trúc Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh Ngữ văn - Hương KTNN - Trí Vật lí - Nam                                              
3                                                                           Hóa Học - Hằng Toán - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Trường Sinh học - GD KTPL - Nên KTCN - Loan Tiếng Anh - Thơ Vật lí - Mến (Lí) Tin học - Hạnh tin Hóa Học - Vi Tiếng Anh - Nhất Tiếng Anh - Phượng GDQP - Hồng Toán - Văn Linh Toán - Hồng Vân                                              
4                                                                           HĐ TNHN 2 - Hằng HĐ TNHN 2 - Vy HĐ TNHN 2 - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến HĐ TNHN 2 - HĐ TNHN 2 - Thơ HĐ TNHN 2 - Mai Loan HĐ TNHN 2 - Yến HĐ TNHN 2 - Hạnh d HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân HĐ TNHN 2 - Vi HĐ TNHN 2 - Mến (Lí) HĐ TNHN 2 - Phượng HĐ TNHN 2 - Thanh HĐ TNHN 2 - Văn Linh HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12D 12C1 12C2 12C3 12LY1 12LY2 12LY3 12LY4 12LY5 12LY6 12HOA1 12HOA2 12HOA3 12HOA4 12SINH 12ANH1 12ANH2 12ANH3 12SU1 12SU2 12SU3 12DIA 12KTPL1 12KTPL2 12TOANPD 12LYPD 12HOAPD 12SINHPD 12VANPD 12SUPD 12KT&PLPD 12ANHPD 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11D 11C1 11C2 11C3 10A1 10A2 10A3 10A4 10D 10C1 10C2 10C3 11TOANPD 11LYPD 11ANHPD 10TOAN1 10TOAN2 10TOAN3 10TOAN4 10TOAN5 10LY1 10LY2 10HOAPD 10ANHPD 10TOAN 10LY 10HOA 10SINH 10VAN 10SU 10DIA 10GDKTPL 10ANH 10TIN 11OTE
T.2 1 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên           Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Hồng Phương               TNHN 1 - Loan Tiếng Anh - Mai Loan Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Toán - Hiếu4 Sinh học - Xuân Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa GDQP - Hồng KTNN - Trí Tiếng Anh - Phượng                                              
2 Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Tiên           Ngữ văn - Phan Nga                                         Toán - Hồng Phương               TNHN 1 - Loan Vật lí (CĐ) - Thêu Tin học - Hạnh tin GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga Sinh học - Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Bích Vân Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Dinh Toán (CĐ) - Trung Vật lí - Nam Vật lí - Mến (Lí) Hóa Học - Nghĩa Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh Tiếng Anh - Phượng                                              
3 Tin học - Luyến         TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Vật lí - Yến Vật lí (CĐ) - Thêu Tiếng Anh - Nhất Toán (CĐ) - Quý Toán (CĐ) - Uyên GDĐP - Trường HĐ TNHN 2 - Mai Loan Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Hóa Học - Dinh Lịch sử - Trang Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng GDĐP - Nam Thể Dục - Oanh Toán - Văn Linh KTNN - Trí                                              
4           TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4                                                             Vật lí (CĐ) - Yến Tin học - Hạnh tin     Toán (CĐ) - Uyên Toán (CĐ) - Hồng Hải       Toán (CĐ) - Hồng Phương Lịch sử - Trang Tin học - Luyến TNHN 1 - Đình Linh Toán - Trung                                                    
5                                                                                                                                                          
T.3 1   Tin học - Luyến   TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4     Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan HĐ TNHN 2 - Hạnh d Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Sinh học - Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng Địa lí (CĐ) - Phạm Nga                                              
2   Tin học - Luyến   TNHN 1 - Phương 4 TNHN 1 - Hiếu4     Toán - Nhu TNHN 1 - Tiên                                                 Ngữ văn - Dung       Vật lí (CĐ) - Yến Toán (CĐ) - Vy Hóa học (CĐ) - Mến Tin học - Hạnh tin Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Thể Dục - Hằng(TD) Tiếng Anh - Mai Loan KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Hạnh d Sinh học - Xuân Thể Dục - Oanh Sinh học - Sinh học - Đinh Loan GDĐP - Nam Tiếng Anh - Nhất GD KTPL - Hoàng GDĐP - Nguyệt                                              
3   Tin học - Luyến   Toán - Uyên Toán - Nhu TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Tiên                                                         Toán - Minh Hóa học (CĐ) - Lan Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga Thể Dục - Hằng(TD) Ngữ văn - Dung Tiếng Anh - Hiệp GDĐP - Thiên Nga Hóa Học - Vi Hóa học (CĐ) - Mến Thể Dục - Oanh KTNN - Trí Lịch sử - Trang GDĐP - Nguyệt                                              
4       Toán - Uyên   TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4                                                           Toán - Minh Hóa Học - Lan Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Thêu Tiếng Anh - Trinh Tiếng Anh - Thơ   Thể Dục - Hằng(TD) KTCN - Loan TNHN 1 - Trí GDĐP - Thiên Nga Hóa học (CĐ) - Vi Vật lí - Mến (Lí) Thể Dục - Oanh GDĐP - Huyền Lịch sử - Trang Vật lí - Nam                                              
5                                                                                                                                                          
T.4 1 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4     TNHN 1 - Hiếu4   Ngữ văn - Phan Nga                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải KTCN - Loan Địa lí - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin Tiếng Anh - Phượng Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc GDQP - Hồng Địa lí - Thanh Địa lí - Quy Toán - Hồng Vân                                              
2 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến TNHN 1 - Phương 4     TNHN 1 - Hiếu4   Ngữ văn - Phan Nga                                           Vật lí - Quyên         GD KTPL - Nên   Tiếng Anh - Trinh Sinh học - Thanh Nguyên Toán (CĐ) - Quý Hóa học (CĐ) - Mến Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Toán (CĐ) - Hồng Hải KTCN - Loan Địa lí (CĐ) - Phạm Nga TNHN 1 - Bích Vân Tin học - Hạnh tin GDQP - Hồng Vật lí - Nam Lịch sử - Phúc Toán (CĐ) - Trung Địa lí (CĐ) - Thanh Lịch sử - Trang Toán (CĐ) - Hồng Vân                                              
3 TNHN 1 - Tiên   Tin học - Luyến       TNHN 1 - Hiếu4   HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Tiếng Anh - Trinh Tin học - Hạnh tin Vật lí - Yến Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Địa lí (CĐ) - Phạm Nga KTCN - Loan GD KTPL - Nên Lịch sử - Trang Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành TNHN 1 - Đình Linh Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Vật lí - Nam                                              
4                                                                           Hóa học (CĐ) - Hằng Toán - Vy Toán - Hiếu4 Sinh học - Đinh Loan Sinh học - Vật lí - Thiên Nga     KTCN - Loan Toán (CĐ) - Hồng Phương Hóa học (CĐ) - Nghĩa Toán (CĐ) - Thành   Vật lí - Nam Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Trang                                              
5                                                                                                                                                          
T.5 1                                                               Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                                                
2                                                               Hóa Học - Nghĩa         Tiếng Anh - Thơ                                                                                
3                                                                                                                                                          
4                                                                                                                                                          
5                                                                                                                                                          
T.6 1     TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4     Ngữ văn - Phan Nga                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Hóa học (CĐ) - Vi Tin học - Nga (Tin) Toán - Uyên Toán - Lưu Tiếng Anh - Thơ GDĐP - Thiên Nga Vật lí - Quyên GDĐP - Nam Hóa Học - Mến Toán - Trung GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) TNHN 1 - Đình Linh                                              
2     TNHN 1 - Tiên Tin học - Luyến TNHN 1 - Hiếu4 TNHN 1 - Phương 4     HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Hóa học (CĐ) - Hằng TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Yến Toán - Văn Linh Toán - Uyên Tin học - Nga (Tin) Địa lí - Phạm Nga Toán (CĐ) - Quý Tiếng Anh - Thơ Hóa học (CĐ) - Dinh Vật lí (CĐ) - Quyên Vật lí (CĐ) - Nam Hóa học (CĐ) - Mến Toán - Trung GDQP - Hồng Thể Dục - Hằng(TD) GD KTPL - Hoàng                                              
3           TNHN 1 - Phương 4   TNHN 1 - Hiếu4 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         TNHN 1 - Loan Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Đinh Loan TNHN 1 - Thêu Sinh học - Hóa Học - Thọ Địa lí (CĐ) - Phạm Nga GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Hồng Phương HĐ TNHN 2 - Xuân Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất TNHN 1 - Đình Linh GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam HĐ TNHN 2 - Hồng Vân                                              
4               TNHN 1 - Hiếu4                                                           Tin học - Nga (Tin) Ngữ văn - Phan Nga Sinh học - Đinh Loan HĐ TNHN 2 - Mến Lịch sử - Liên TNHN 1 - Loan   GDĐP - Trường Vật lí - Thiên Nga HĐ TNHN 2 - Hồng Phương Toán (CĐ) - Trung Thể Dục - Oanh Tiếng Anh - Nhất Lịch sử - Phúc GD KTPL - Hoàng Vật lí - Nam                                                
5                                                                                                                                                          
T.7 1                 Ngữ văn - Phan Nga                                                         Sinh học - Đinh Loan Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan Toán - Văn Linh TNHN 1 - Thêu Vật lí - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan TNHN 1 - Bích Vân Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Tin học - Hạnh tin Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Tiên Vật lí - Nam Su cđ - Trang TNHN 1 - Trí Thể Dục - Oanh                                              
2                 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán (CĐ) - Minh Hóa Học - Lan TNHN 1 - Loan Tin học - Hạnh tin TNHN 1 - Thêu Vật lí (CĐ) - Thiên Nga Tiếng Anh - Mai Loan GD KTPL - Nên Thể Dục - Hằng(TD) Vật lí (CĐ) - Mến (Lí) Vật lí - Quyên Tin học - Luyến Toán (CĐ) - Tiên Vật lí - Nam TNHN 1 - Trí Toán (CĐ) - Văn Linh Thể Dục - Oanh                                              
3                 HĐ TNHN 2 - Hồng Hải                                                         Toán (CĐ) - Minh TNHN 1 - Thêu Vật lí - Yến Tin học - Hạnh tin Ngữ văn - Phan Nga GDĐP - Trường GD KTPL - Nên Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Vật lí (CĐ) - Nam GDĐP - Thiên Nga Tin học - Luyến TNHN 1 - Trí HĐ TNHN 2 - Văn Linh Lịch sử - Trang                                              
4                                                                             Tin học - Hạnh tin Vật lí - Yến GDĐP - Trường Ngữ văn - Phan Nga     Ngữ văn - Thu Huyền Toán - Hiếu4 Thể Dục - Oanh Hóa Học - Nghĩa Vật lí (CĐ) - Nam   Tin học - Luyến                                                    
5                                                                                                                                                          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Vật lí      
4 Vật lí   Vật lí      
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Vật lí   Vật lí    
4   Vật lí   Vật lí    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LY6 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Hóa học      
4 Hóa học   Hóa học      
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Hóa học   Hóa học    
4   Hóa học   Hóa học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOA4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Toán  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Toán  
3 Ngữ văn       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tin học   HĐ TNHN1      
2 Tin học   HĐ TNHN1      
3 Tin học   HĐ TNHN1      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Sinh học   Sinh học    
4   Sinh học   Sinh học    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Tiếng Anh      
4 Tiếng Anh   Tiếng Anh      
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
4   Tiếng Anh   Tiếng Anh    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANH3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Lịch sử      
4 Lịch sử   Lịch sử      
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   Lịch sử   Lịch sử    
4   Lịch sử   Lịch sử    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SU3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     Địa lí      
4 Địa lí   Địa lí      
5 Địa lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     GD KTPL      
4 GD KTPL   GD KTPL      
5 GD KTPL          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   GD KTPL   GD KTPL    
4   GD KTPL   GD KTPL    
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KTPL2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Toán       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 Tin học        
2 HĐ TNHN1 Tin học        
3   Tin học        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán          
2 Toán          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     Vật lí      
2     Vật lí      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Hóa học    
2       Hóa học    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SINHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12VANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Ngữ văn        
2   Ngữ văn        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12SUPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12KT&PLPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     GD KTPL      
2     GD KTPL      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       Tiếng Anh    
2       Tiếng Anh    
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Thể dục     Lịch sử
2 Vật lí Hóa học (CĐ) Thể dục     HĐ TNHN1
3 Vật lí (CĐ) Tin học Tiếng Anh     Hóa học
4 Toán GDĐP Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Toán (CĐ)          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Sinh học   Hóa học (CĐ) Sinh học
2 HĐ TNHN1 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh   Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)
3 Vật lí Toán Tiếng Anh   HĐ TNHN1 Toán (CĐ)
4 Vật lí (CĐ) Toán Hóa học (CĐ)   Tin học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn     Ngữ văn
2 Sinh học Toán (CĐ) Lịch sử     Ngữ văn
3 Tiếng Anh Hóa học Vật lí     Toán
4 Tiếng Anh Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Tin học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Toán Sinh học   HĐ TNHN1 Hóa học
2 Vật lí (CĐ) Toán (CĐ) Sinh học   HĐ TNHN1 Hóa học
3 Vật lí (CĐ) Hóa học (CĐ) Tin học   Ngữ văn HĐ TNHN1
4 Tin học Hóa học Toán   Ngữ văn Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
2 Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1   Tin học   HĐ TNHN1  
2 HĐ TNHN1   Tin học   HĐ TNHN1  
3     Tin học      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Vật lí     Toán
2 HĐ TNHN1 Sinh học Vật lí (CĐ)     Toán
3 Ngữ văn GDĐP Tiếng Anh     Hóa học (CĐ)
4 Lịch sử Tin học Toán (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
2 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Vật lí (CĐ) HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Tiếng Anh Vật lí   Sinh học Vật lí
4   Tiếng Anh Toán   Sinh học Vật lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Sinh học     Vật lí (CĐ)
2 Hóa học Toán Hóa học (CĐ)     Lịch sử
3 Tiếng Anh Ngữ văn Toán (CĐ)     Sinh học
4 Vật lí Ngữ văn Tin học     HĐ TNHN2
5 GDĐP          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 Tin học Hóa học (CĐ)   Toán Toán
2 GDĐP Tin học Hóa học (CĐ)   Toán Tin học
3 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Sinh học   HĐ TNHN1 Tin học
4   HĐ TNHN1 Sinh học   HĐ TNHN2 GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Hóa học Hóa học     Toán
2 Tin học Sinh học Ngữ văn     Toán (CĐ)
3 HĐ TNHN1 Toán Ngữ văn     GDĐP
4 Tiếng Anh Vật lí Tin học     HĐ TNHN2
5 Tiếng Anh          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Vật lí (CĐ) Vật lí   Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1
2 Vật lí Vật lí (CĐ) Vật lí (CĐ)   Toán HĐ TNHN1
3 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1   Sinh học Ngữ văn
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh Sinh học   Lịch sử Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Tiếng Anh     Toán
2 Sinh học Tiếng Anh Tiếng Anh     Toán (CĐ)
3 Lịch sử HĐ TNHN1 GDĐP     Sinh học
4 Vật lí Tin học Hóa học     HĐ TNHN2
5 Hóa học          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Sinh học Thể dục Toán (CĐ)   Tin học Vật lí
2 Sinh học Thể dục Toán (CĐ)   Tin học Vật lí (CĐ)
3 GDĐP Tiếng Anh Vật lí   Hóa học GDĐP
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh Vật lí   HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Địa lí     Ngữ văn
2 Toán Tiếng Anh Địa lí (CĐ)     Ngữ văn (CĐ)
3 Toán Vật lí HĐ TNHN1     GD KTPL
4 Ngữ văn KTCN Vật lí     HĐ TNHN2
5 Ngữ văn          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Thể dục Tiếng Anh KTCN   Toán Tiếng Anh
2 Thể dục Tiếng Anh KTCN   Địa lí Tiếng Anh
3 HĐ TNHN2 Địa lí (CĐ) Địa lí (CĐ)   Địa lí (CĐ) GD KTPL
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Toán     Ngữ văn
2 Địa lí GD KTPL Toán     Ngữ văn (CĐ)
3 Địa lí (CĐ) Tiếng Anh Ngữ văn     KTCN
4 Toán (CĐ) Tiếng Anh HĐ TNHN1     HĐ TNHN2
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 HĐ TNHN1 KTCN Địa lí   Toán HĐ TNHN1
2 HĐ TNHN1 KTCN Địa lí (CĐ)   Toán (CĐ) GD KTPL
3 Tiếng Anh Thể dục KTCN   GDĐP Ngữ văn
4   Thể dục     GDĐP Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Tiếng Anh Ngữ văn     Ngữ văn
2 Địa lí Lịch sử Ngữ văn     Ngữ văn (CĐ)
3 HĐ TNHN1 GD KTPL Toán     Tiếng Anh
4 GDĐP Toán (CĐ) Toán     HĐ TNHN2
5 Vật lí          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán HĐ TNHN2 HĐ TNHN1   Tiếng Anh Thể dục
2 Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) HĐ TNHN1   Tiếng Anh Thể dục
3 Tiếng Anh Ngữ văn GD KTPL   Vật lí Toán
4   KTCN KTCN   Vật lí Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Hóa học     GDQP
2 Vật lí Toán Hóa học     Tin học
3 Vật lí (CĐ) Tiếng Anh GDĐP     Vật lí
4 Sinh học Tiếng Anh Lịch sử     HĐ TNHN2
5 HĐ TNHN1          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Sinh học Sinh học Tin học   GDĐP Vật lí (CĐ)
2 Hóa học (CĐ) Sinh học Tin học   Hóa học (CĐ) Vật lí (CĐ)
3 Hóa học Tiếng Anh Lịch sử   HĐ TNHN2 Thể dục
4 Toán (CĐ) HĐ TNHN1 Toán (CĐ)   HĐ TNHN2 Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Lịch sử Hóa học     Thể dục
2 Tiếng Anh GDĐP Hóa học (CĐ)     Thể dục
3 Sinh học Tiếng Anh Vật lí     Tin học
4 Toán Tiếng Anh Vật lí (CĐ)     HĐ TNHN2
5 Toán (CĐ)          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Toán (CĐ) Thể dục Tiếng Anh   Vật lí Tin học
2 Toán (CĐ) Thể dục GDQP   Vật lí (CĐ) Vật lí
3 Lịch sử GDĐP Hóa học (CĐ)   HĐ TNHN2 Hóa học
4 Lịch sử GDĐP Hóa học (CĐ)   Toán (CĐ) Hóa học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO HĐ TNHN1 Sinh học     Tiếng Anh
2 Hóa học Vật lí Lịch sử     Tiếng Anh
3 Tin học Vật lí Toán     Hóa học
4 GDQP Toán Toán (CĐ)     HĐ TNHN2
5 HĐ TNHN1          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Sinh học Vật lí   GDĐP Tin học
2 Vật lí Sinh học Vật lí   Vật lí (CĐ) Tin học
3 Lịch sử Hóa học Toán (CĐ)   Thể dục Vật lí (CĐ)
4 Tin học Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)   Thể dục Vật lí (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN1 HĐ TNHN1   Tin học  
2   HĐ TNHN1 HĐ TNHN1   Tin học  
3   Toán        
4   Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Vật lí Hóa học     Thể dục
2 Sinh học Vật lí (CĐ) GDQP     Thể dục
3 Hóa học (CĐ) Toán Toán (CĐ)     Tiếng Anh
4 Tiếng Anh Toán Tin học     HĐ TNHN2
5 Lịch sử          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10A4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Vật lí Sinh học Lịch sử   Hóa học Toán (CĐ)
2 Vật lí Sinh học Lịch sử   Hóa học (CĐ) Toán (CĐ)
3 GDQP Hóa học (CĐ) HĐ TNHN1   Tiếng Anh GDĐP
4 HĐ TNHN1 Vật lí     Tiếng Anh  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Sinh học Lịch sử     Hóa học
2 Hóa học Tin học Sinh học     HĐ TNHN1
3 Tiếng Anh Ngữ văn Toán     Tiếng Anh
4 Vật lí Ngữ văn Toán     HĐ TNHN2
5 Vật lí (CĐ)          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Hóa học GDĐP GDQP   Toán Vật lí
2 Hóa học GDĐP Toán (CĐ)   Toán Vật lí
3 GDĐP Thể dục Toán (CĐ)   HĐ TNHN1 Tin học
4 Toán Thể dục Vật lí   Lịch sử Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí KTNN     Ngữ văn
2 Địa lí GD KTPL HĐ TNHN1     Ngữ văn
3 Lịch sử Ngữ văn Vật lí     GDQP
4 Toán Tiếng Anh Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Toán          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 GDQP Tiếng Anh Địa lí   GDQP Lịch sử (CĐ)
2 Thể dục Tiếng Anh Địa lí (CĐ)   GDQP HĐ TNHN1
3 Thể dục KTNN Thể dục   GD KTPL HĐ TNHN1
4   GDĐP Thể dục   GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO GDĐP Toán     Tiếng Anh
2 GD KTPL Tiếng Anh Toán     KTNN
3 Ngữ văn Địa lí Lịch sử     Toán
4 HĐ TNHN1 Địa lí Vật lí     HĐ TNHN2
5 GDQP          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 KTNN GD KTPL Địa lí   Thể dục HĐ TNHN1
2 Toán GD KTPL Lịch sử   Thể dục Toán (CĐ)
3 Toán Lịch sử Tiếng Anh   Vật lí HĐ TNHN2
4   Lịch sử Tiếng Anh   Vật lí  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Địa lí GDQP     KTNN
2 Toán (CĐ) Địa lí (CĐ) Lịch sử     Vật lí
3 GD KTPL Ngữ văn Tiếng Anh     Toán
4 Ngữ văn Ngữ văn Tiếng Anh     HĐ TNHN2
5 Ngữ văn (CĐ)          

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Tiếng Anh Địa lí (CĐ) Toán   HĐ TNHN1 Thể dục
2 Tiếng Anh GDĐP Toán (CĐ)   GD KTPL Thể dục
3 KTNN GDĐP Vật lí   HĐ TNHN2 Lịch sử
4   Vật lí Lịch sử      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11TOANPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11LYPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
2 Ngữ văn Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12A5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
2   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
3   Toán        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN4 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN5 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOAPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANHPD - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TOAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10LY - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10HOA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
2 Ngữ văn Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn  
3 Ngữ văn       Toán  
4         Toán  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12D - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         HĐ TNHN1  
2         HĐ TNHN1  
3 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
4 HĐ TNHN1 HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SINH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10VAN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10SU - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10DIA - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10GDKTPL - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10ANH - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 10TIN - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 11OTE - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C1 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     HĐ TNHN1      
2     HĐ TNHN1      
3 HĐ TNHN1   HĐ TNHN1      
4 HĐ TNHN1          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
2 Toán Toán Ngữ văn Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C2 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   Toán        
2   Toán        
3   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
4   HĐ TNHN1     HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi sáng

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 CHAOCO Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
2 Toán Ngữ văn Toán Ngữ văn Toán  
3 Toán       Ngữ văn  
4         Ngữ văn  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu lớp: 12C3 - Buổi chiều

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn   Ngữ văn Ngữ văn
2 Ngữ văn HĐ TNHN1 Ngữ văn   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2
3 HĐ TNHN2 HĐ TNHN1 HĐ TNHN2   HĐ TNHN2 HĐ TNHN2
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI SÁNG

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG BUỔI CHIỀU

Ngày Tiết
T.2 1
2
3
4
5
T.3 1
2
3
4
5
T.4 1
2
3
4
5
T.5 1
2
3
4
5
T.6 1
2
3
4
5
T.7 1
2
3
4
5

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh       11A1 11A1 12A1 12A1       12A1 12A1                 12A1 12A1                
Lê Công Cường                         11C1                 HOP                
Lê Hồ Quý       11C2         11C3       11A4 11A3               HOP                
Nguyễn Thị Hồng Hải   12C3 12C3     11D         12C3 12C3                 12C3 12C3       11D 11D      
Phan Văn Linh           11A4 11A4       10C2 10C2                               10C2 10C2  
Nguyễn Thị Yến Lưu                     11C2 11C2                   HOP                
Võ Thị Tuyết Nhu   12C2 12C2     12C2 12C2       12A5 12A5       12A5 12A5       12C2 12C2 12A5 12A5            
Nguyên Thị Hồng Phương   12C1 12C1     10A1 10A1       12C1 12C1                 12C1 12C1             10A1  
Hồ Thị Thủy Tiên       10C1 10C1     10A4 10A4       10A4                                  
Phạm Quốc Quân Trung       10A2 10A2               10D 10D               HOP                
Trương Vĩnh Thành   12A2 12A2           10A3       10A3 10A3   12A2 12A2           12A2 12A2            
Nguyễn Thị Hồng Vân   10C3       12D 12D       12D 12D                     12D 12D       10C3 10C3  
Vương Thị Hà Vy   12A3 12A3     11A2 11A2                 12A3 12A3       12A3 12A3           11A2 11A2  
Trần Thị Bích Uyên   11C1 11C1     12A4 12A4 11A5               12A4 12A4           12A4 12A4   11A5 11A5      
Nguyễn Thị Quý Hiếu                         11C3 11C3                       11A3 11A3      
Trần Thị Mến   10A1 10A1     10A4 10A4                                         10A1 10A4  
Lê Thị Hồng Bích       12LY2 12LY2 10C2             12LY2 12LY2                                
Đinh Thị Quê Quyên               12LY6 12LY6       10A2 10A2       12LY6 12LY6     HOP                
Hoàng Thị Huyền       12LY3 12LY3     12LY4 12LY4       12LY3 12LY3       12LY4 12LY4                      
Nguyễn Thị Thiên Nga       11D 11C3   10A2 11C1 11A5       10A1 11C1                                
Nguyễn Đắc Nam       10D 10D   10A3 10A3         10C1 10C2                         10C3      
Huỳnh Thị Hải Nguyệt       12LY1 12LY1     12LY5 12LY5       12LY1 12LY1       12LY5 12LY5                      
Lê Hà Hoàng Yến   11A1 11A1     11C2         11A3 11A3                                 11C2  
Phan Thị Hồng Phương                                           HOP                
Bùi Thị Hồng Thêu     11A5 11A4                 11A2 11A2                       11A4        
Phạm Xuân Thọ         11D     12HOA3 12HOA3         11D       12HOA3 12HOA3                      
Lê Thị Hằng       12HOA2 12HOA2   11A1           12HOA2 12HOA2               HOP           11A1 11A1  
Cao Xuân Dinh               12HOA4 12HOA4   10A1 10A1           12HOA4 12HOA4                      
Nguyễn Thị Lan       12HOA1 12HOA1     11A2 11A2       12HOA1 12HOA1                                
Hồ Thị Thu Mến   11A4 10A4     11A3         10A4 11A4                               11A3 11A4  
Nguyễn Đình Nghĩa   10D                 10A2 10A2                   HOP       10D        
Hồ Thị Bích Vân     11C3                     11C2                                
Lê Thị Tường Vi   10A3       11A5         11A5                                 10A3 10A3  
Quách Thị Luyến     10A3       10D                                              
Trần Đình Linh         10A3 10A3               10A4                         10D      
Nguyễn Thị Nga   11A5           11A1 11D         11A5               HOP                
Thái Thị Mỹ Hạnh         11A2       11A3         11A4                         10A1 10A2    
Võ Thị Ngọc Dung     10C2         11A4 11A4   11C3 11C3                           11C3 11C3      
Nguyễn Tấn Dũng   12A5 12A5     12A5 12A5 10D 10D   12C2 12C2       12C2 12C2       12A5 12A5 12C2 12C2            
Phan Thị Nga           12C3 12C3       11A2 11A5 11A5     12C3 12C3           12C3 12C3   11A2 11A2      
Lê Thị Thu Hằng     11A3 10C3 10C3     10C3 10C3                                          
Nguyễn Thị Thu Huyền   12A4 12A4     12C1 12C1       12A4 12A4 11C2     12C1 12C1       12A4 12A4 12C1 12C1   11C2 11C2      
Trần Thị Mỹ Hương   12A1 12A1     12A2 12A2 10C1     12A2 12A2       12A1 12A1       12A2 12A2 12A1 12A1   10C1 10C1      
Nguyễn Thị Mỹ Lài   12D 12D 11C1 11C1 12A3 12A3       12A3 12A3       12D 12D       12D 12D 12A3 12A3   11C1 11C1      
Cao Thị Thanh Nguyên   11A2                                                        
Đinh Thị Thanh Loan   10A4       11A1 11A3       11A4                                 11A4 11A3  
Vũ Thị Thanh Hà   11D       10D 11A5       10A3 10D                               11D 11A5  
Nguyễn Thị Thu Hiền               12SINH 12SINH                 12SINH 12SINH     HOP                
Lê Thanh Xuân     10A2 10A1                                                 10A2  
Đặng Minh Trí       10C2 10A1           10C1 10C1                           10C3 10C2      
Phan Văn Trường       11C3 11A4     11A3 11A1       11D                             11A5    
Trịnh Thị Loan   11A3           11D 11C1                                   11A1 11C2    
Võ Thị Phúc         10A4     12SU3 12SU3   10D 10A3           12SU3 12SU3     HOP                
Phan Thị Nên       12KTPL1 12KTPL1   11C2 11C3         12KTPL1 12KTPL1                           11C1    
Huỳnh Thị Kim Liên     11D 12SU1 12SU1     12SU2 12SU2     11A2 12SU1 12SU1       12SU2 12SU2             11A1 11A4      
Nguyễn Thị Thảo Trang     10C1 11A3 11C2 10A2 11C3         10C3 10C2 10A1                                
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng   10C2 10C3       10C1 12KTPL2 12KTPL2                 12KTPL2 12KTPL2                      
Phạm Thị Nga   11C2 11C2     10C3 10C3       11C1 11C1                                    
Đoàn Thị Ngọc Hạnh   11C3                                                     11C3  
Nguyễn Thị Bích Quy       12DIA 12DIA     10C2 10C2       12DIA 12DIA                                
Đào Thị Phương Thanh   10C1       10C1                                             10C1  
Bùi Thị Nhã Trúc       12ANH1 12ANH1               12ANH1 12ANH1               HOP       10A3 10A3      
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1 10A1                         HOP                
Hoàng Thị Mai Loan     11A2 11A2   11C1 11C1                                           11C1  
Đinh Thống Nhất       10A4 11A3   10C2   10C1       11A3 10C1                       10C2   10A4    
Trương Thị Nguyên     11A4 12ANH2 12ANH2     12ANH3 12ANH3       12ANH2 12ANH2       12ANH3 12ANH3                      
Hồ Thị Phượng   10A2 10D         10A2 10A2       10C3 10C3                           10D 10D  
Mai Thị Hoài Thơ           11C3 11D       11D 11D                               11C3 11D  
Trần Thị Thục Trinh       11A5 11A5     11C2 11C2       11A1 11A1                                
Nguyễn Ngọc Hùng                     11A1 11A1                                    
Trương Thị Oanh                                                   10A2 10A2      
Nguyễn Thị Thu Hằng                                                   10A4 10A4      
Phan Văn Hồng       10A3 10C2           10C3 10A4                           10A1   10C1    
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU

Ngày Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
Tiết 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5 1 2 3 4 5
Huỳnh Văn Minh               11A1 11A1                                   11A1 11A1    
Lê Công Cường                                                            
Lê Hồ Quý   11C3 11A4               11A3 11A3                   11C2                
Nguyễn Thị Hồng Hải     12C3 11D             11D 11D 12C3                 12C3 12C3       12C3 12C3    
Phan Văn Linh   10C2 10C2                                   11A4 11A4       11A4 10C2 10C2    
Nguyễn Thị Yến Lưu                                         11C2                  
Võ Thị Tuyết Nhu           12C2 12C2 12A5                                            
Nguyên Thị Hồng Phương 12TOANPD 12TOANPD   10A1                   10A1                 10A1 10A1            
Hồ Thị Thủy Tiên 12A3 12A3       12C3 12C3 12C3     12A1 12A1 12A1               12A3 12A3       10A4 10A4      
Phạm Quốc Quân Trung 10A2 10A2   10D               10D 10D               10D 10D   10A2            
Trương Vĩnh Thành                         10A3 10A3                                
Nguyễn Thị Hồng Vân                     10C3 10C3                     10C3              
Vương Thị Hà Vy           11A2 11A2             11A2                                
Trần Thị Bích Uyên     11A5 11A5       12A4 12A4                       11C1 11A5                
Nguyễn Thị Quý Hiếu 11C3   12C1 12C1   12A5 12A5 12C2 12C2   12C1 12C1 12C1 11A3             12A5 12A5 12C2 12C2       11C3 11C3  
Trần Thị Mến 10A4 10A4             10A4                                 10A1 10A1      
Lê Thị Hồng Bích                                                            
Đinh Thị Quê Quyên                     12LYPD 12LYPD                 10A2 10A2         10A2      
Hoàng Thị Huyền                 10C1                                          
Nguyễn Thị Thiên Nga 11A5 11A5       11A5 11A5 10A2 10A2   11A5 11A5 11D 11D             10A1   11C3 11C3   11D 11D 10A4    
Nguyễn Đắc Nam 10A3 10A3 10D     10D 10D   10C3   10A3 10A3 10C3 10D             10A3 10A3 10C2 10C2   10D 10D 10A3 10A3  
Huỳnh Thị Hải Nguyệt             10C3 10C3                                            
Lê Hà Hoàng Yến     11A1 11A1   11A1 11A1           11A3               11A3 11A3           11A3 11A3  
Phan Thị Hồng Phương 12A2 12A2 12D 12D   12A4 12A4 12D 12D   12A4 12A4                 12D 12D 12D              
Bùi Thị Hồng Thêu 11A4 11A2 11A2         11A4 11A4       11A5               11A2 11A2 11A4     11A5 11A5 11A2    
Phạm Xuân Thọ                                             11D              
Lê Thị Hằng                           11A1             11A1 11A1                
Cao Xuân Dinh   10A1 10A1                                     10A1                
Nguyễn Thị Lan               11A2 11A2                                 11A2 11A2      
Hồ Thị Thu Mến           11A3 11A3 10A4     11A4 11A4                 10A4 10A4   11A4            
Nguyễn Đình Nghĩa 10D 10D                     10A2 10A2   12HOAPD 12HOAPD                     10A2 10A2  
Hồ Thị Bích Vân 11C2 11C2                 11C3 11C3                           11C2        
Lê Thị Tường Vi               10A3 10A3                       11A5                  
Quách Thị Luyến 12A1 12A1 12A1 10A3   12A2 12A2 12A2     12A3 12A3 12A3               12A4 12A4       10A3 10A3 10D 10D  
Trần Đình Linh       10A4                 10A4               10C3   10D              
Nguyễn Thị Nga                                         11D 11D   11A1            
Thái Thị Mỹ Hạnh 11A3 11A3   11A2   11A4 11A4       10A1 10A1 11A2                         10A2 11A4 11A4 11A2  
Võ Thị Ngọc Dung           12VANPD 12VANPD 11C3                                            
Nguyễn Tấn Dũng                                                            
Phan Thị Nga 12C3 12C3                 12C3 12C3                 12C3   11A2 11A2   12C3   11A5 11A5  
Lê Thị Thu Hằng                                                            
Nguyễn Thị Thu Huyền                                                       11C2 11C2  
Trần Thị Mỹ Hương                                                            
Nguyễn Thị Mỹ Lài                                                            
Cao Thị Thanh Nguyên                     11A2 11A2                                    
Đinh Thị Thanh Loan           10A4 10A4       11A1   11A4 11A4                 11A3 11A3   11A1        
Vũ Thị Thanh Hà 11D 11D       10A3 10A3             11A5                 11A5              
Nguyễn Thị Thu Hiền                                                            
Lê Thanh Xuân 10A1         10A1 10A1                               10A2              
Đặng Minh Trí 10C2   10C3         10C1 10A1                                 10C2 10C1 10C1    
Phan Văn Trường   11A4 11D                                       11C2 11C2       11D 11A4  
Trịnh Thị Loan 11A1 11A1       11C2 11C2   11C3   11C1 11C1 11C2 11C3                 11A1 11D   11A3 11A3      
Võ Thị Phúc     10A3               10A4 10A4                       10D            
Phan Thị Nên                     12KT&PLPD 12KT&PLPD 11C3                           11C2 11C1    
Huỳnh Thị Kim Liên                                               11A5            
Nguyễn Thị Thảo Trang     10A2 10A2       10C2 10C2     10C2 10A1 10C3                       10C1   10C3    
Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng           10C2 10C2                             10C3 10C1 10C1            
Phạm Thị Nga           10C3   11C1     11C2 11C2 11C1                 11C1 11C1              
Đoàn Thị Ngọc Hạnh           11C3 11C3                                              
Nguyễn Thị Bích Quy                     10C2                                      
Đào Thị Phương Thanh                     10C1 10C1                                    
Bùi Thị Nhã Trúc                                                            
Đặng Thị Hồng Hiệp               10A1                                            
Hoàng Thị Mai Loan 11A2   11C1     11C1 11C1                                     11C1 11C1      
Đinh Thống Nhất     11A3     10C1 10C1 11A3 11A3       10C2 10C2                 10A4 10A4            
Trương Thị Nguyên                                                            
Hồ Thị Phượng 10C3 10C3                 10A2                                      
Mai Thị Hoài Thơ     11C3         11D 11D             12ANHPD 12ANHPD       11C3 11C3                
Trần Thị Thục Trinh     11C2         11A5 11A5     11A1 11A1                                  
Nguyễn Ngọc Hùng                                                            
Trương Thị Oanh   10C1 10C1     10A2 10A2 10D 10D       10C1 10C1                 10A3 10A3   10C3 10C3 10A1 10A1  
Nguyễn Thị Thu Hằng 11C1 11C1       11D 11D 11C2 11C2                       10C2 10C2       11C3 11C3      
Phan Văn Hồng 10C1   10A4               10D 10A2                 10C1 10C1                
Nguyễn Quang Thiết                                                            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Văn Minh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A1 - Toán 12A1 - Toán   12A1 - Toán  
2   12A1 - Toán 12A1 - Toán   12A1 - Toán  
3            
4 11A1 - Toán          
5 11A1 - Toán (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           11A1 - Toán (CĐ)
3   11A1 - Toán       11A1 - Toán (CĐ)
4   11A1 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Quốc Quân Trung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3     10D - Toán      
4 10A2 - Toán   10D - Toán      
5 10A2 - Toán (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A2 - Toán (CĐ)       10D - Toán  
2 10A2 - Toán (CĐ)   10D - Toán (CĐ)   10D - Toán  
3     10D - Toán (CĐ)      
4 10D - Toán       10A2 - Toán (CĐ)  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Vĩnh Thành

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12A2 - Toán    
2 12A2 - Toán     12A2 - Toán    
3 12A2 - Toán   10A3 - Toán   12A2 - Toán  
4   10A3 - Toán 10A3 - Toán (CĐ)   12A2 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3     10A3 - Toán (CĐ)      
4     10A3 - Toán (CĐ)      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12D - Toán 12D - Toán      
2 10C3 - Toán (CĐ) 12D - Toán 12D - Toán      
3         12D - Toán 10C3 - Toán
4         12D - Toán 10C3 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C3 - Toán      
2     10C3 - Toán (CĐ)      
3         10C3 - HĐ TNHN2  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vương Thị Hà Vy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Toán   12A3 - Toán 12A3 - Toán  
2 12A3 - Toán 11A2 - Toán (CĐ)   12A3 - Toán 12A3 - Toán  
3 12A3 - Toán         11A2 - Toán
4           11A2 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A2 - Toán        
2   11A2 - Toán (CĐ)        
3            
4     11A2 - Toán      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Bích Uyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A4 - Toán   12A4 - Toán   11A5 - Toán
2 11C1 - Toán 12A4 - Toán   12A4 - Toán   11A5 - Toán (CĐ)
3 11C1 - Toán 11A5 - Toán     12A4 - Toán  
4         12A4 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C1 - Toán  
2         11A5 - Toán  
3 11A5 - Toán (CĐ) 12A4 - Toán        
4 11A5 - Toán (CĐ) 12A4 - Toán        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Quý Hiếu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A3 - Toán
2           11A3 - Toán
3     11C3 - Toán      
4     11C3 - Toán      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C3 - Toán 12A5 - HĐ TNHN1 12C1 - HĐ TNHN1   12A5 - HĐ TNHN1  
2   12A5 - HĐ TNHN1 12C1 - HĐ TNHN1   12A5 - HĐ TNHN1  
3 12C1 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1 12C1 - HĐ TNHN1   12C2 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán
4 12C1 - HĐ TNHN1 12C2 - HĐ TNHN1 11A3 - Toán   12C2 - HĐ TNHN1 11C3 - Toán
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Vật lí        
2 10A1 - Vật lí 10A4 - Vật lí (CĐ)        
3 10A1 - Vật lí (CĐ)         10A1 - Vật lí
4           10A4 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A4 - Vật lí         10A1 - Vật lí (CĐ)
2 10A4 - Vật lí         10A1 - Vật lí (CĐ)
3            
4   10A4 - Vật lí        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hồng Bích

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - GDĐP        
2            
3     12LY2 - Vật lí      
4 12LY2 - Vật lí   12LY2 - Vật lí      
5 12LY2 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Quê Quyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   12LY6 - Vật lí 10A2 - Vật lí 12LY6 - Vật lí    
4   12LY6 - Vật lí 10A2 - Vật lí (CĐ) 12LY6 - Vật lí    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12LYPD - Vật lí   10A2 - Vật lí  
2     12LYPD - Vật lí   10A2 - Vật lí (CĐ) 10A2 - Vật lí
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
4 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí 12LY3 - Vật lí 12LY4 - Vật lí    
5 12LY3 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4   10C1 - GDĐP        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Công Cường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3     11C1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thiên Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10A2 - GDĐP        
3   11C1 - Vật lí 10A1 - GDĐP      
4 11D - Vật lí 11A5 - Vật lí 11C1 - Vật lí      
5 11C3 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A5 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí   10A1 - GDĐP 11D - Vật lí
2 11A5 - Vật lí 11A5 - Vật lí (CĐ) 11A5 - Vật lí (CĐ)     11D - Vật lí (CĐ)
3   10A2 - GDĐP 11D - Vật lí   11C3 - Vật lí 10A4 - GDĐP
4   10A2 - GDĐP 11D - Vật lí   11C3 - Vật lí  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đắc Nam

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10A3 - Vật lí       10C3 - Vật lí
3   10A3 - Vật lí 10C1 - Vật lí      
4 10D - Vật lí   10C2 - Vật lí      
5 10D - Vật lí (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A3 - Vật lí 10D - GDĐP 10A3 - Vật lí   10A3 - GDĐP 10D - Vật lí
2 10A3 - Vật lí 10D - GDĐP 10A3 - Vật lí   10A3 - Vật lí (CĐ) 10D - Vật lí
3 10D - GDĐP   10C3 - Vật lí   10C2 - Vật lí 10A3 - Vật lí (CĐ)
4   10C3 - Vật lí 10D - Vật lí   10C2 - Vật lí 10A3 - Vật lí (CĐ)
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Hải Nguyệt

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
4 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí 12LY1 - Vật lí 12LY5 - Vật lí    
5 12LY1 - Vật lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10C3 - GDĐP        
3   10C3 - GDĐP        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hà Hoàng Yến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C2 - Vật lí 11A3 - Vật lí      
2 11A1 - Vật lí   11A3 - Vật lí (CĐ)      
3 11A1 - Vật lí (CĐ)          
4           11C2 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Vật lí (CĐ)     11A3 - Vật lí (CĐ)  
2   11A1 - Vật lí (CĐ)     11A3 - Vật lí (CĐ)  
3 11A1 - Vật lí   11A3 - Vật lí     11A3 - Vật lí
4 11A1 - Vật lí (CĐ)         11A3 - Vật lí
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A2 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1   12D - HĐ TNHN1  
2 12A2 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1 12A4 - HĐ TNHN1   12D - HĐ TNHN1  
3 12D - HĐ TNHN1 12D - HĐ TNHN1     12D - HĐ TNHN1  
4 12D - HĐ TNHN1 12D - HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Hồng Thêu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A4 - Vật lí (CĐ)
2            
3 11A5 - HĐ TNHN1   11A2 - Vật lí      
4 11A4 - Vật lí   11A2 - Vật lí (CĐ)      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A4 - HĐ TNHN1       11A2 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1
2 11A2 - Vật lí (CĐ)       11A2 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1
3 11A2 - Vật lí (CĐ) 11A4 - HĐ TNHN1 11A5 - HĐ TNHN1   11A4 - HĐ TNHN1 11A2 - HĐ TNHN1
4   11A4 - HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Xuân Thọ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   12HOA3 - Hóa học   12HOA3 - Hóa học    
4   12HOA3 - Hóa học 11D - Hóa học 12HOA3 - Hóa học    
5 11D - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3         11D - Hóa học  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11A1 - Hóa học (CĐ)     HOP  
3     12HOA2 - Hóa học     11A1 - Hóa học
4 12HOA2 - Hóa học   12HOA2 - Hóa học     11A1 - HĐ TNHN2
5 12HOA2 - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A1 - Hóa học (CĐ)  
2         11A1 - Hóa học (CĐ)  
3            
4     11A1 - Hóa học (CĐ)      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Xuân Dinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A1 - Hóa học      
2     10A1 - Hóa học      
3   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
4   12HOA4 - Hóa học   12HOA4 - Hóa học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A1 - Hóa học (CĐ)       10A1 - Hóa học (CĐ)  
3 10A1 - Hóa học          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Lan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   11A2 - Hóa học 12HOA1 - Hóa học      
4 12HOA1 - Hóa học 11A2 - Hóa học (CĐ) 12HOA1 - Hóa học      
5 12HOA1 - Hóa học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A2 - Hóa học
2           11A2 - Hóa học
3   11A2 - Hóa học (CĐ)        
4   11A2 - Hóa học        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Hồ Quý

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3     11A4 - Toán (CĐ)      
4 11C2 - Toán (CĐ) 11C3 - Toán (CĐ) 11A3 - Toán (CĐ)      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A3 - Toán (CĐ)      
2 11C3 - Toán (CĐ)   11A3 - Toán (CĐ)   11C2 - Toán (CĐ)  
3 11A4 - Toán (CĐ)          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thu Mến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học 10A4 - Hóa học      
2 11A4 - Hóa học   11A4 - Hóa học (CĐ)      
3 10A4 - Hóa học (CĐ)         11A3 - Hóa học (CĐ)
4           11A4 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A3 - Hóa học (CĐ) 11A4 - Hóa học (CĐ)   10A4 - Hóa học  
2   11A3 - Hóa học (CĐ) 11A4 - Hóa học (CĐ)   10A4 - Hóa học (CĐ)  
3   10A4 - Hóa học (CĐ)        
4         11A4 - HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Đình Nghĩa

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A2 - Hóa học     10D - Hóa học
2 10D - Hóa học   10A2 - Hóa học (CĐ)   HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10D - Hóa học     12HOAPD - Hóa học    
2 10D - Hóa học     12HOAPD - Hóa học    
3     10A2 - Hóa học (CĐ)     10A2 - Hóa học
4     10A2 - Hóa học (CĐ)     10A2 - Hóa học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Bích Vân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 11C3 - HĐ TNHN1          
4     11C2 - HĐ TNHN1      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C2 - HĐ TNHN1   11C3 - HĐ TNHN1     11C2 - HĐ TNHN1
2 11C2 - HĐ TNHN1   11C3 - HĐ TNHN1      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Tường Vi

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A5 - Hóa học 11A5 - Hóa học      
2 10A3 - Hóa học          
3           10A3 - Hóa học
4           10A3 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A5 - Hóa học (CĐ)  
2            
3   10A3 - Hóa học        
4   10A3 - Hóa học (CĐ)        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Quách Thị Luyến

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   10D - Tin học        
3 10A3 - Tin học          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A1 - Tin học 12A2 - Tin học 12A3 - Tin học   12A4 - Tin học 10A3 - Tin học
2 12A1 - Tin học 12A2 - Tin học 12A3 - Tin học   12A4 - Tin học 10A3 - Tin học
3 12A1 - Tin học 12A2 - Tin học 12A3 - Tin học     10D - Tin học
4 10A3 - Tin học         10D - Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Đình Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A3 - HĐ TNHN1        
2           10D - HĐ TNHN1
3            
4     10A4 - Tin học      
5 10A3 - HĐ TNHN1          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         10C3 - HĐ TNHN1  
2            
3     10A4 - HĐ TNHN1   10D - HĐ TNHN1  
4 10A4 - HĐ TNHN1          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A5 - Tin học       HOP  
3   11A1 - Tin học        
4   11D - Tin học 11A5 - Tin học      
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11D - Tin học  
2         11D - Tin học  
3            
4         11A1 - Tin học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Thái Thị Mỹ Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2           10A1 - Tin học
3           10A2 - Tin học
4   11A3 - Tin học 11A4 - Tin học      
5 11A2 - Tin học          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A3 - Tin học 11A4 - Tin học 10A1 - Tin học     10A2 - Tin học
2 11A3 - Tin học 11A4 - Tin học 10A1 - Tin học     11A4 - Tin học
3     11A2 - Tin học     11A4 - Tin học
4 11A2 - Tin học         11A2 - Tin học
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Ngọc Dung

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C3 - Ngữ văn     11C3 - Ngữ văn
2     11C3 - Ngữ văn     11C3 - Ngữ văn (CĐ)
3 10C2 - Ngữ văn 11A4 - Ngữ văn        
4   11A4 - Ngữ văn        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12VANPD - Ngữ văn        
2   12VANPD - Ngữ văn        
3   11C3 - Ngữ văn        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Tấn Dũng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn  
2 12A5 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12C2 - Ngữ văn 12A5 - Ngữ văn  
3 12A5 - Ngữ văn 10D - Ngữ văn     12C2 - Ngữ văn  
4   10D - Ngữ văn     12C2 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Hồng Hải

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11D - Toán 12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán
2 12C3 - Toán   12C3 - Toán   12C3 - Toán 11D - Toán (CĐ)
3 12C3 - Toán          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11D - Toán (CĐ)      
2     11D - Toán (CĐ)   12C3 - HĐ TNHN2 12C3 - HĐ TNHN2
3 12C3 - HĐ TNHN2   12C3 - HĐ TNHN2   12C3 - HĐ TNHN2 12C3 - HĐ TNHN2
4 11D - Toán (CĐ)          
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C3 - Ngữ văn 11A2 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn
2   12C3 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn   11A2 - Ngữ văn
3     11A5 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn  
4         12C3 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn 12C3 - Ngữ văn
2 12C3 - Ngữ văn   12C3 - Ngữ văn      
3         11A2 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn
4         11A2 - Ngữ văn 11A5 - Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 11A3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn        
4 10C3 - Ngữ văn 10C3 - Ngữ văn        
5 10C3 - Ngữ văn (CĐ)          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Huyền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn
2 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 12C1 - Ngữ văn 12A4 - Ngữ văn 11C2 - Ngữ văn (CĐ)
3 12A4 - Ngữ văn   11C2 - Ngữ văn   12C1 - Ngữ văn  
4         12C1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3           11C2 - Ngữ văn
4           11C2 - Ngữ văn
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Mỹ Hương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
2 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 12A1 - Ngữ văn 12A2 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn
3 12A1 - Ngữ văn 10C1 - Ngữ văn     12A1 - Ngữ văn  
4         12A1 - Ngữ văn  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Mỹ Lài

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn
2 12D - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12A3 - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 12D - Ngữ văn 11C1 - Ngữ văn (CĐ)
3 12D - Ngữ văn       12A3 - Ngữ văn  
4 11C1 - Ngữ văn       12A3 - Ngữ văn  
5 11C1 - Ngữ văn          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Cao Thị Thanh Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A2 - Sinh học          
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A2 - Sinh học      
2     11A2 - Sinh học      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thị Thanh Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A1 - Sinh học 11A4 - Sinh học      
2 10A4 - Sinh học 11A3 - Sinh học        
3           11A4 - Sinh học
4           11A3 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A4 - Sinh học 11A1 - Sinh học     11A1 - Sinh học
2   10A4 - Sinh học        
3     11A4 - Sinh học   11A3 - Sinh học  
4     11A4 - Sinh học   11A3 - Sinh học  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Vũ Thị Thanh Hà

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10D - Sinh học 10A3 - Sinh học      
2 11D - Sinh học 11A5 - Sinh học 10D - Sinh học      
3           11D - Sinh học
4           11A5 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11D - Sinh học 10A3 - Sinh học        
2 11D - Sinh học 10A3 - Sinh học        
3         11A5 - Sinh học  
4     11A5 - Sinh học      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hiền

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
4   12SINH - Sinh học   12SINH - Sinh học    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Lê Thanh Xuân

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 10A2 - Sinh học          
4 10A1 - Sinh học         10A2 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10A1 - Sinh học 10A1 - Sinh học        
2   10A1 - Sinh học        
3         10A2 - HĐ TNHN2  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Linh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11A4 - Toán 10C2 - Toán      
2   11A4 - Toán 10C2 - Toán      
3           10C2 - Toán
4           10C2 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11A4 - Toán 11A4 - Toán
2 10C2 - Toán       11A4 - Toán 10C2 - Toán (CĐ)
3 10C2 - Toán         10C2 - HĐ TNHN2
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Minh Trí

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - KTNN     10C3 - KTNN
2     10C1 - HĐ TNHN1     10C2 - KTNN
3            
4 10C2 - HĐ TNHN1          
5 10A1 - HĐ TNHN1          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C2 - KTNN         10C2 - HĐ TNHN1
2           10C1 - HĐ TNHN1
3 10C3 - KTNN 10C1 - KTNN       10C1 - HĐ TNHN1
4   10A1 - HĐ TNHN1        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Trường

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   11A3 - GDĐP 11D - GDĐP     11A5 - GDĐP
4 11C3 - GDĐP 11A1 - GDĐP        
5 11A4 - GDĐP          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A4 - GDĐP          
3 11D - GDĐP       11C2 - GDĐP 11D - GDĐP
4         11C2 - GDĐP 11A4 - GDĐP
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trịnh Thị Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11A3 - HĐ TNHN1         11A1 - HĐ TNHN1
3   11D - HĐ TNHN1       11C2 - KTCN
4   11C1 - KTCN        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A1 - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN 11C1 - KTCN     11A3 - HĐ TNHN1
2 11A1 - HĐ TNHN1 11C2 - KTCN 11C1 - KTCN     11A3 - HĐ TNHN1
3     11C2 - KTCN   11A1 - HĐ TNHN1  
4   11C3 - KTCN 11C3 - KTCN   11D - HĐ TNHN1  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Phúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10D - Lịch sử      
2     10A3 - Lịch sử   HOP  
3   12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử    
4   12SU3 - Lịch sử   12SU3 - Lịch sử    
5 10A4 - Lịch sử          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10A4 - Lịch sử      
2     10A4 - Lịch sử      
3 10A3 - Lịch sử          
4         10D - Lịch sử  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Thị Nên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2   11C2 - GD KTPL        
3   11C3 - GD KTPL 12KTPL1 - GD KTPL     11C1 - GD KTPL
4 12KTPL1 - GD KTPL   12KTPL1 - GD KTPL      
5 12KTPL1 - GD KTPL          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     12KT&PLPD - GD KTPL      
2     12KT&PLPD - GD KTPL     11C2 - GD KTPL
3     11C3 - GD KTPL     11C1 - GD KTPL
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Huỳnh Thị Kim Liên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           11A1 - Lịch sử
2     11A2 - Lịch sử     11A4 - Lịch sử
3 11D - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử    
4 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử 12SU1 - Lịch sử 12SU2 - Lịch sử    
5 12SU1 - Lịch sử          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4         11A5 - Lịch sử  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thảo Trang

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Lịch sử        
2   11C3 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử      
3 10C1 - Lịch sử   10C2 - Lịch sử      
4 11A3 - Lịch sử   10A1 - Lịch sử      
5 11C2 - Lịch sử          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10C1 - Lịch sử (CĐ)
2     10C2 - Lịch sử      
3 10A2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 10A1 - Lịch sử     10C3 - Lịch sử
4 10A2 - Lịch sử 10C2 - Lịch sử 10C3 - Lịch sử      
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Ng Nữ Lương Sinh Ái Hoàng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10C2 - GD KTPL 10C1 - GD KTPL        
3 10C3 - GD KTPL 12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL    
4   12KTPL2 - GD KTPL   12KTPL2 - GD KTPL    
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C2 - GD KTPL        
2   10C2 - GD KTPL     10C3 - GD KTPL  
3         10C1 - GD KTPL  
4         10C1 - GD KTPL  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phạm Thị Nga

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Địa lí 11C1 - Địa lí      
2 11C2 - Địa lí 10C3 - Địa lí (CĐ) 11C1 - Địa lí (CĐ)      
3 11C2 - Địa lí (CĐ)          
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C3 - Địa lí (CĐ) 11C2 - Địa lí      
2     11C2 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí  
3   11C1 - Địa lí (CĐ) 11C1 - Địa lí (CĐ)   11C1 - Địa lí (CĐ)  
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đoàn Thị Ngọc Hạnh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 11C3 - Địa lí          
3            
4           11C3 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - HĐ TNHN2        
2   11C3 - Địa lí (CĐ)        
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Yến Lưu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11C2 - Toán      
2     11C2 - Toán   HOP  
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1         11C2 - Toán  
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Bích Quy

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10C2 - Địa lí 12DIA - Địa lí      
4 12DIA - Địa lí 10C2 - Địa lí 12DIA - Địa lí      
5 12DIA - Địa lí          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C2 - Địa lí      
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đào Thị Phương Thanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Địa lí        
2 10C1 - Địa lí          
3            
4           10C1 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C1 - Địa lí      
2     10C1 - Địa lí (CĐ)      
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Bùi Thị Nhã Trúc

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10A3 - Tiếng Anh
2         HOP 10A3 - Tiếng Anh
3     12ANH1 - Tiếng Anh      
4 12ANH1 - Tiếng Anh   12ANH1 - Tiếng Anh      
5 12ANH1 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đặng Thị Hồng Hiệp

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2         HOP  
3   10A1 - Tiếng Anh        
4   10A1 - Tiếng Anh        
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10A1 - Tiếng Anh        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hoàng Thị Mai Loan

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C1 - Tiếng Anh        
2   11C1 - Tiếng Anh        
3 11A2 - Tiếng Anh          
4 11A2 - Tiếng Anh         11C1 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11A2 - Tiếng Anh 11C1 - Tiếng Anh       11C1 - Tiếng Anh
2   11C1 - Tiếng Anh       11C1 - Tiếng Anh
3 11C1 - HĐ TNHN2          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Đinh Thống Nhất

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10C2 - Tiếng Anh
2   10C2 - Tiếng Anh        
3     11A3 - Tiếng Anh     10A4 - Tiếng Anh
4 10A4 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh 10C1 - Tiếng Anh      
5 11A3 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10C1 - Tiếng Anh        
2   10C1 - Tiếng Anh        
3 11A3 - Tiếng Anh 11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh   10A4 - Tiếng Anh  
4   11A3 - Tiếng Anh 10C2 - Tiếng Anh   10A4 - Tiếng Anh  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Nguyên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3 11A4 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh    
4 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh 12ANH2 - Tiếng Anh 12ANH3 - Tiếng Anh    
5 12ANH2 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Phượng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2 10A2 - Tiếng Anh          
3 10D - Tiếng Anh 10A2 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh     10D - Tiếng Anh
4   10A2 - Tiếng Anh 10C3 - Tiếng Anh     10D - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C3 - Tiếng Anh   10A2 - Tiếng Anh      
2 10C3 - Tiếng Anh          
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Mai Thị Hoài Thơ

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh      
2   11D - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh      
3           11C3 - Tiếng Anh
4           11D - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1       12ANHPD - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh  
2       12ANHPD - Tiếng Anh 11C3 - Tiếng Anh  
3 11C3 - Tiếng Anh 11D - Tiếng Anh        
4   11D - Tiếng Anh        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trần Thị Thục Trinh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   11C2 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh      
4 11A5 - Tiếng Anh 11C2 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh      
5 11A5 - Tiếng Anh          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2     11A1 - Tiếng Anh      
3 11C2 - Tiếng Anh 11A5 - Tiếng Anh 11A1 - Tiếng Anh      
4   11A5 - Tiếng Anh        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Võ Thị Tuyết Nhu

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
2 12C2 - Toán 12C2 - Toán 12A5 - Toán 12A5 - Toán 12C2 - Toán  
3 12C2 - Toán       12A5 - Toán  
4         12A5 - Toán  
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   12C2 - Toán        
2   12C2 - Toán        
3   12A5 - Toán        
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Ngọc Hùng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     11A1 - Thể dục      
2     11A1 - Thể dục      
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Trương Thị Oanh

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10A2 - Thể dục
2           10A2 - Thể dục
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A2 - Thể dục       10C3 - Thể dục
2 10C1 - Thể dục 10A2 - Thể dục       10C3 - Thể dục
3 10C1 - Thể dục 10D - Thể dục 10C1 - Thể dục   10A3 - Thể dục 10A1 - Thể dục
4   10D - Thể dục 10C1 - Thể dục   10A3 - Thể dục 10A1 - Thể dục
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Thị Thu Hằng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1           10A4 - Thể dục
2           10A4 - Thể dục
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 11C1 - Thể dục 11D - Thể dục     10C2 - Thể dục 11C3 - Thể dục
2 11C1 - Thể dục 11D - Thể dục     10C2 - Thể dục 11C3 - Thể dục
3   11C2 - Thể dục        
4   11C2 - Thể dục        
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Phan Văn Hồng

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1     10C3 - GDQP     10A1 - GDQP
2     10A4 - GDQP      
3           10C1 - GDQP
4 10A3 - GDQP          
5 10C2 - GDQP          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 10C1 - GDQP   10D - GDQP   10C1 - GDQP  
2     10A2 - GDQP   10C1 - GDQP  
3 10A4 - GDQP          
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyễn Quang Thiết

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3            
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Nguyên Thị Hồng Phương

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1   10A1 - Toán 12C1 - Toán   12C1 - Toán  
2 12C1 - Toán 10A1 - Toán 12C1 - Toán   12C1 - Toán  
3 12C1 - Toán          
4           10A1 - HĐ TNHN2
5            

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12TOANPD - Toán          
2 12TOANPD - Toán          
3         10A1 - HĐ TNHN2  
4 10A1 - Toán (CĐ)   10A1 - Toán (CĐ)   10A1 - HĐ TNHN2  
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net

Trường : THPT DUY TÂN
Học kỳ 2, năm học 2025-2026
TKB có tác dụng từ: 18/05/2026

Thời khóa biểu giáo viên: Hồ Thị Thủy Tiên

BUỔI SÁNG

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1            
2            
3   10A4 - Toán 10A4 - Toán (CĐ)      
4 10C1 - Toán 10A4 - Toán        
5 10C1 - Toán          

BUỔI CHIỀU

  Thứ 2 Thứ 3 Thứ 4 Thứ 5 Thứ 6 Thứ 7
1 12A3 - HĐ TNHN1 12C3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1   12A3 - HĐ TNHN1 10A4 - Toán (CĐ)
2 12A3 - HĐ TNHN1 12C3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1   12A3 - HĐ TNHN1 10A4 - Toán (CĐ)
3   12C3 - HĐ TNHN1 12A1 - HĐ TNHN1      
4            
5            

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên | Bảng PCGD sáng | Bảng PCGD chiều


Created by TKB Application System 11.0 on 17-05-2026

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net